Cambuur vs Feyenoord
Tỷ số chung cuộc: Cambuur 2-5 Feyenoord tại Eredivisie, 23 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 3
- Sân vận động
- Kooi Stadion, Leeuwarden
- Phong độ
- LLLLD Cambuur
- WDWDW Feyenoord
- 17' 0-1 G. Zechiel
- 26' 0-2 L. Valente · G. Diarra
- 42' 0-3 T. Jansenphản lưới
- 45' 0-4 A. Ueda11m
- HT0-4
- 46' ▲ M. Costarelli ▼ S. Vink
- 46' ▲ E. Apkakou ▼ I. Hamache
- 62' ▲ F. Kvam ▼ L. Jetten
- 62' ▲ N. Binder ▼ S. Bouhoudane
- 66' Anis Hadj Moussa
- 67' ▲ J. Lopez ▼ T. Watanabe
- 67' ▲ O. Targhalline ▼ G. Diarra
- 67' ▲ Nacho ▼ A. Ueda
- 70' R. El Arguioui · N. Binder 1-4
- 80' R. El Arguioui 2-4
- 81' ▲ J. Lotomba ▼ G. Read
- 83' 2-5 G. Zechiel · J. Lotomba
- 84' ▲ D. Bouah ▼ I. Henstra
- 84' ▲ S. van Persie ▼ A. Hadj Moussa
- FT2-5
Đội hình
- 1T. Jansen
- 27W. Kooistra
- 4I. Baouf
- 6J. Amofa
- 23L. Jetten▼ 62'
- 10R. El Arguioui
- 8N. Souren
- 9S. Vink▼ 46'
- 29I. Henstra▼ 84'
- 7S. Bouhoudane▼ 62'
- 11I. Hamache▼ 46'
Dự bị 12
- 21J. Meijster
- 24M. Kalisvaart
- 28M. Costarelli▲ 46'
- 33B. Vogelzang
- 16R. Mulders
- 3J. Berkhout
- 15F. Kvam▲ 62'
- 2D. Bouah▲ 84'
- 17E. Apkakou▲ 46'
- 40W. van der Goot
- 48D. Westerhof
- 13N. Binder▲ 62'
- 1T. Ernst
- 26G. Read▼ 81'
- 4T. Watanabe▼ 67'
- 6J. St. Juste
- 35M. Marmol
- 8G. Zechiel
- 34C. Vanhoutte
- 10L. Valente
- 23A. Hadj Moussa▼ 84'
- 9A. Ueda▼ 67'
- 27G. Diarra▼ 67'
Dự bị 12
- 39L. Bossin
- 20M. Deijl
- 30J. Lotomba▲ 81'
- 16J. Lopez▲ 67'
- 24T. Kraaijeveld
- 14S. Steijn
- 28O. Targhalline▲ 67'
- 22T. van den Elshout
- 19Nacho▲ 67'
- 36J. Zinhagel
- 17C. Tengstedt
- 49S. van Persie▲ 84'
Thống kê
00⚑3
⚑310
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm14
4Trúng đích7
3Chệch đích4
3Bị chặn3
3Phạt góc3
2Việt vị1
14Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
395Chuyền bóng479
84%Chính xác chuyền86%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 5 | +11 | 15 | |
| 2 | 5 | 18 - 6 | +12 | 13 | |
| 3 | 5 | 13 - 7 | +6 | 11 | |
| 4 | 5 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 5 | 4 | 10 - 3 | +7 | 9 | |
| 6 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 7 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 8 | 4 | 11 - 9 | +2 | 7 | |
| 9 | 5 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 10 | 4 | 9 - 7 | +2 | 6 | |
| 11 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 12 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 13 | 4 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 14 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | 6 - 15 | -9 | 1 | |
| 16 | 4 | 4 - 13 | -9 | 1 | |
| 17 | 5 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 18 | 5 | 6 - 18 | -12 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
9Trận đấu9
11Ghi được23
24Thủng lưới11
1.22Bàn thắng mỗi trận2.56
1Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai14