Feyenoord vs Cambuur
Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 3-1 Cambuur tại Eredivisie, 20 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 10, hòa 0, Cambuur thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Feijenoord, Rotterdam
- Trọng tài
- J. Kamphuis
- Phong độ
- DWDWL Feyenoord
- LLLLD Cambuur
- 17' 0-1 T. Boere · E. Schouten
- 22' Calvin Mac-Intosh
- 24' L. Sinisterra · O. Kökçü 1-1
- 37' Tyrell Malacia
- 45' O. Kökçü · F. Aursnes 2-1
- HT2-1
- 49' A. Jahanbakhsh · L. Sinisterra 3-1
- 57' Fredrik Aursnes
- 62' ▲ M. Breij ▼ T. Boere
- 63' ▲ M. Tol ▼ C. Mac-Intosch
- 66' ▲ P. Wålemark ▼ A. Jahanbakhsh
- 68' ▲ J. Jacobs ▼ M. Paulissen
- 76' ▲ J. Toornstra ▼ B. Linssen
- 77' ▲ J. Hendrix ▼ O. Kökçü
- 77' ▲ J. ter Heide ▼ M. Hoedemakers
- 77' ▲ D. Sambissa ▼ P. Joosten
- 78' ▲ N. Doodeman ▼ I. Kallon
- 79' Michael Breij
- 88' ▲ C. Bassett ▼ G. Til
- 89' Jamie Jacobs
- FT3-1
Đội hình
- 1J. Bijlow 6.3
- 18G. Trauner 6.2
- 5T. Malacia 6.9
- 4M. Senesi 7.2
- 3L. Geertruida 6.7
- 17F. Aursnes ⇢ 7.3
- 26G. Til ▼ 88' 6.5
- 10O. Kökçü ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.7
- 11B. Linssen ▼ 76' 6.6
- 9A. Jahanbakhsh ⚽ ▼ 66' 7.3
- 7L. Sinisterra ⚽ ⇢ 8.9
Dự bị 8
- 23P. Wålemark ▲ 66' 7.3
- 28J. Toornstra ▲ 76' 6.5
- 6J. Hendrix ▲ 77' 7.0
- 19C. Bassett ▲ 88'
- 30T. Jansen
- 25R. Hendriks
- 2M. Pedersen
- 21O. Marciano
- 1S. Stevens 7.3
- 3C. Mac-Intosch ▼ 63' 6.3
- 4E. Schouten ⇢ 6.3
- 5D. Schmidt 6.9
- 16A. Bangura 6.2
- 10M. Paulissen ▼ 68' 6.3
- 20R. Maulun 6.7
- 6M. Hoedemakers ▼ 77' 6.2
- 9T. Boere ⚽ ▼ 62' 6.9
- 7I. Kallon ▼ 78' 6.5
- 11P. Joosten ▼ 77' 6.9
Dự bị 12
- 14M. Breij ▲ 62' 6.3
- 15M. Tol ▲ 63' 6.7
- 8J. Jacobs ▲ 68' 6.2
- 2J. ter Heide ▲ 77' 6.3
- 18D. Sambissa ▲ 77' 6.2
- 17N. Doodeman ▲ 78' 6.7
- 27S. Sylla
- 33J. van der Meer
- 21T. Kiss
- 31B. Minnema
- 12P. Bos
- 23M. Gullit
Thống kê
02⚑4
⚑130
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm6
11Trúng đích2
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
4Phạt góc1
3Việt vị3
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua8
516Chuyền bóng377
447Chuyền chính xác307
87%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
61Trận đấu42
131Ghi được71
67Thủng lưới77
2.15Bàn thắng mỗi trận1.69
20Giữ sạch lưới8
43Trên 2.5 bàn29
68Hiệp hai35