Cambuur
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Feyenoord

Cambuur vs Feyenoord

Tỷ số chung cuộc: Cambuur 0-3 Feyenoord tại Eredivisie, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 0, hòa 0, Feyenoord thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 29
Sân vận động
Cambuur Stadion, Leeuwarden
Trọng tài
B. Nijhuis
Phong độ
LLLDW Cambuur
WDWLW Feyenoord
  1. 16' Sai Van Wermeskerken
  2. 17' 0-1 S. Giménez · Igor Paixão
  3. HT0-1
  4. 50' Alex Bangura
  5. 51' 0-2 S. Szymański · O. Idrissi
  6. 54' S. Sylla A. Bangura
  7. 64' 0-3 C. Mac-Intoschphản lưới
  8. 65' R. Balk M. Mahi
  9. 72' Quilindschy Hartman
  10. 72' M. Pedersen L. Geertruida
  11. 72' J. Dilrosun O. Idrissi
  12. 73' A. Jahanbakhsh Igor Paixão
  13. 76' Dávid Hancko
  14. 76' R. Uldriķis B. Johnsen
  15. 76' D. Schmidt S. van Wermeskerken
  16. 76' M. Breij J. Jacobs
  17. 80' A. Milambo M. Wieffer
  18. 80' Danilo S. Giménez
  19. FT0-3

Đội hình

Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Ultee
  1. 12R. Ruiter 7.2
  2. 24S. van Wermeskerken ▼ 76' 6.2
  3. 3C. Mac-Intosch 6.3
  4. 33F. Smand 6.6
  5. 16A. Bangura ▼ 54' 6.5
  6. 8J. Jacobs ▼ 76' 6.7
  7. 6M. Hoedemakers 6.9
  8. 21D. van Kaam 6.6
  9. 19N. Foor 7.2
  10. 9B. Johnsen ▼ 76' 6.3
  11. 25M. Mahi ▼ 65' 6.6

Dự bị 12

  1. 27S. Sylla ▲ 54' 6.6
  2. 30R. Balk ▲ 65' 6.7
  3. 28R. Uldriķis ▲ 76' 6.2
  4. 5D. Schmidt ▲ 76' 7.2
  5. 14M. Breij ▲ 76' 6.7
  6. 10M. Paulissen
  7. 31B. Minnema
  8. 18D. Sambissa
  9. 39M. Smit
  10. 4L. Bergsma
  11. 15M. Tol
  12. 52T. Renkel
Feyenoord Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Slot
  1. 1J. Bijlow 7.2
  2. 4L. Geertruida ▼ 72' 7.3
  3. 18G. Trauner 7.3
  4. 33D. Hancko 7.7
  5. 5Q. Hartman 6.9
  6. 17S. Szymański 8.0
  7. 20M. Wieffer ▼ 80' 7.2
  8. 10O. Kökçü 7.3
  9. 14Igor Paixão ▼ 73' 8.0
  10. 29S. Giménez ▼ 80' 7.6
  11. 26O. Idrissi ▼ 72' 6.3

Dự bị 12

  1. 2M. Pedersen ▲ 72' 6.7
  2. 11J. Dilrosun ▲ 72' 6.9
  3. 7A. Jahanbakhsh ▲ 73' 6.9
  4. 48A. Milambo ▲ 80' 6.3
  5. 9Danilo ▲ 80' 6.3
  6. 6J. Rasmussen
  7. 22T. Wellenreuther
  8. 30E. Bullaude
  9. 15M. López
  10. 21O. Marciano
  11. 25M. Taabouni
  12. 28N. Kasanwirjo

Thống kê

022
920
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm25
1Trúng đích9
5Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm11
5Bị chặn8
2Phạt góc9
2Việt vị1
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
6Cứu thua1
411Chuyền bóng514
318Chuyền chính xác422
77%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feyenoord
34 81 - 30 +51 82
2
PSV Eindhoven
34 89 - 40 +49 75
3
Ajax
34 86 - 38 +48 69
4
AZ Alkmaar
34 68 - 35 +33 67
5
Twente
34 66 - 27 +39 64
6
Sparta Rotterdam
34 60 - 37 +23 59
7
Utrecht
34 55 - 50 +5 54
8
Heerenveen
34 44 - 50 -6 46
9
Waalwijk
34 50 - 64 -14 41
10
Vitesse
34 45 - 50 -5 40
11
GO Ahead Eagles
34 46 - 56 -10 40
12
NEC Nijmegen
34 42 - 45 -3 39
13
Fortuna Sittard
34 39 - 62 -23 36
14
FC Volendam
34 42 - 71 -29 36
15
Excelsior
34 32 - 71 -39 32
16
Emmen
34 33 - 65 -32 28
17
Cambuur
34 26 - 69 -43 19
18
Groningen
34 31 - 75 -44 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

45Trận đấu60
41Ghi được134
86Thủng lưới75
0.91Bàn thắng mỗi trận2.23
8Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn37
21Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu