Cambuur vs Feyenoord
Tỷ số chung cuộc: Cambuur 0-2 Feyenoord tại Eredivisie, 16 tháng 8, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 0, hòa 0, Feyenoord thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 2
- Sân vận động
- Cambuur-Stadion, Leeuwarden
- Trọng tài
- Pol van Boekel, Netherlands
- Phong độ
- LLLDW Cambuur
- DWDWL Feyenoord
- HT0-0
- 46' ▲ K. Heerings ▼ M. Pereira
- 57' Jan-Arie Van der Heijden
- 62' ▲ F. Narsingh ▼ V. Andriuškevičius
- 62' ▲ M. Kramer ▼ C. Kazim-Richards
- 68' ▲ M. Barto ▼ M. Rosheuvel
- 70' ▲ L. Immers ▼ J. Toornstra
- 77' 0-1 M. Kramer · B. Basaçikoglu
- 80' Dirk Kuyt
- 85' Bartholomew Ogbeche
- 90'+3 0-2 D. Kuijt11m
- FT0-2
Đội hình
- 22L. Nienhuis 6.5
- 4V. Andriuškevičius ▼ 62' 7.0
- 5M. Pereira ▼ 46' 6.6
- 30C. Mac-Intosch 7.6
- 23M. Peersman 7.1
- 8S. Overgoor 6.7
- 6E. Bakker 5.8
- 20S. van de Streek 6.6
- 18B. Ogbeche 6.5
- 12X. Houtkoop 6.9
- 14M. Rosheuvel ▼ 68' 6.8
Dự bị 7
- 2K. Heerings ▲ 46' 6.4
- 7F. Narsingh ▲ 62' 6.5
- 9M. Barto ▲ 68' 6.5
- 11D. Mašek
- 19V. Berisha
- 24S. Steblecki
- 26H. Zeinstra
- 1K. Vermeer 7.2
- 6J. van der Heijden 7.2
- 4T. Kongolo 7.3
- 3S. van Beek 7.0
- 2R. Karsdorp 6.8
- 8K. El Ahmadi 7.4
- 5M. Vejinovic 7.3
- 28J. Toornstra ▼ 70' 6.6
- 7D. Kuijt ⚽ 7.3
- 9C. Kazim-Richards ▼ 62' 6.6
- 14B. Basaçikoglu ⇢ 7.1
Dự bị 7
- 31M. Kramer ⚽ ▲ 62' 7.3
- 10L. Immers ▲ 70' 6.6
- 16W. Hahn
- 17E. Manu
- 18M. Nelom
- 21T. Vilhena
- 33Eric Botteghin
Thống kê
01⚑5
⚑720
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm12
2Trúng đích4
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
5Phạt góc7
2Việt vị1
0Phạm lỗi0
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
392Chuyền bóng413
269Chuyền chính xác287
69%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 32 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 81 - 21 | +60 | 82 | |
| 3 | 34 | 62 - 40 | +22 | 63 | |
| 4 | 34 | 70 - 53 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 57 - 48 | +9 | 53 | |
| 6 | 34 | 47 - 49 | -2 | 51 | |
| 7 | 34 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 8 | 34 | 56 - 54 | +2 | 48 | |
| 9 | 34 | 55 - 38 | +17 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 42 | -5 | 46 | |
| 11 | 34 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 61 | -15 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 64 | -15 | 40 | |
| 14 | 34 | 34 - 55 | -21 | 34 | |
| 15 | 34 | 34 - 60 | -26 | 30 | |
| 16 | 34 | 35 - 53 | -18 | 29 | |
| 17 | 34 | 39 - 66 | -27 | 23 | |
| 18 | 34 | 33 - 79 | -46 | 18 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
33Ghi được62
79Thủng lưới40
0.97Bàn thắng mỗi trận1.82
2Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai35