Cambuur vs Feyenoord
Tỷ số chung cuộc: Cambuur 2-3 Feyenoord tại Eredivisie, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 0, hòa 0, Feyenoord thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 10
- Sân vận động
- Cambuur-Stadion, Leeuwarden
- Trọng tài
- B. Nijhuis
- Phong độ
- LLLLD Cambuur
- DWDWL Feyenoord
- 23' D. Sambissa · I. Kallon 1-0
- 25' 1-1 B. Linssen · M. Pedersen
- 45' 1-2 F. Aursnes · G. Til
- HT1-2
- 50' D. Sambissa · J. Jacobs 2-2
- 55' Jens Toornstra
- 58' 2-3 T. Malacia · O. Kökçü
- 61' ▲ M. Tol ▼ E. Schouten
- 68' Alex Bangura
- 71' ▲ F. Krastev ▼ R. Maulun
- 72' ▲ R. Uldriķis ▼ T. Boere
- 76' ▲ S. Hendriks ▼ C. Mac-Intosch
- 76' ▲ M. Paulissen ▼ J. Jacobs
- 84' ▲ L. Geertruida ▼ O. Kökçü
- 90'+3 ▲ R. Nelson ▼ L. Sinisterra
- FT2-3
Đội hình
- 1S. Stevens 5.9
- 3C. Mac-Intosch ▼ 76' 6.5
- 4E. Schouten ▼ 61' 6.6
- 5D. Schmidt 6.7
- 18D. Sambissa ⚽2 7.6
- 16A. Bangura 6.6
- 20R. Maulun ▼ 71' 6.5
- 8J. Jacobs ⇢ ▼ 76' 7.3
- 6M. Hoedemakers 6.6
- 9T. Boere ▼ 72' 6.0
- 7I. Kallon ⇢ 7.2
Dự bị 12
- 15M. Tol ▲ 61' 6.7
- 30F. Krastev ▲ 71' 6.7
- 28R. Uldriķis ▲ 72' 6.6
- 19S. Hendriks ▲ 76' 6.6
- 10M. Paulissen ▲ 76' 6.6
- 31B. Minnema
- 23M. Gullit
- 12P. Bos
- 2J. ter Heide
- 33J. van der Meer
- 17N. Doodeman
- 21T. Kiss
- 1J. Bijlow 6.2
- 18G. Trauner 7.3
- 5T. Malacia ⚽ 7.7
- 4M. Senesi 6.9
- 2M. Pedersen ⇢ 6.2
- 28J. Toornstra 7.9
- 17F. Aursnes ⚽ 6.7
- 26G. Til ⇢ 6.9
- 10O. Kökçü ⇢ ▼ 84' 7.7
- 11B. Linssen ⚽ 6.5
- 7L. Sinisterra ▼ 90' 7.0
Dự bị 9
- 3L. Geertruida ▲ 84' 6.3
- 14R. Nelson ▲ 90'
- 25R. Hendriks
- 9A. Jahanbakhsh
- 24N. Bannis
- 49T. Troost
- 33C. Dessers
- 30T. Jansen
- 20João Carlos Teixeira
Thống kê
01⚑4
⚑610
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm20
4Trúng đích5
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn8
4Phạt góc6
2Việt vị6
5Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
336Chuyền bóng515
222Chuyền chính xác409
66%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
42Trận đấu61
71Ghi được131
77Thủng lưới67
1.69Bàn thắng mỗi trận2.15
8Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn43
35Hiệp hai68