FBC Melgar
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cienciano

FBC Melgar vs Cienciano

Tỷ số chung cuộc: FBC Melgar 1-0 Cienciano tại Copa Sudamericana, 16 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FBC Melgar thắng 8, hòa 1, Cienciano thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Sudamericana · 1st Round
Sân vận động
Estadio de la Universidad Nacional San Agustín, Arequipa
Trọng tài
A. Rojas
Phong độ
WDLWW FBC Melgar
LLLWW Cienciano
  1. 14' Nicolás Rinaldi
  2. 16' Ángel Romero
  3. 19' B. Cuesta 1-0
  4. 45' Josué Estrada
  5. HT1-0
  6. 46' F. Guerrero N. Rinaldi
  7. 46' A. Quintana A. Cossío
  8. 57' Horacio Orzan
  9. 61' Alejandro Ramos
  10. 65' W. Tandazo M. Pérez
  11. 68' F. Curuchet C. Beltrán
  12. 79' Paolo Fuentes
  13. 80' K. Quevedo C. Bordacahar
  14. 81' J. Archimbaud A. Arias
  15. 83' M. Carpio A. Ugarriza
  16. 85' Jean Pierre Archimbaud
  17. 90'+4 J. Vidales B. Cuesta
  18. FT1-0

Đội hình

FBC Melgar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Lorenzo
  1. 12C. Cáceda 7.7
  2. 4A. Ramos 7.5
  3. 5A. Deneumostier 6.6
  4. 19P. Reyna 7.6
  5. 33M. Lazo 7.2
  6. 11M. Pérez ▼ 65' 6.7
  7. 22H. Orzán 6.3
  8. 28A. Arias ▼ 81' 7.3
  9. 9B. Cuesta ▼ 90' 7.9
  10. 7C. Bordacahar ▼ 80' 6.9
  11. 16L. Iberico 6.9

Dự bị 12

  1. 24W. Tandazo ▲ 65' 6.9
  2. 27K. Quevedo ▲ 80' 7.3
  3. 17J. Archimbaud ▲ 81' 6.7
  4. 14J. Vidales ▲ 90'
  5. 21J. Cabezudo
  6. 26K. Cabrera
  7. 13F. Oncoy
  8. 18N. Figueroa
  9. 10J. Sánchez
  10. 25J. Cáceres
  11. 2L. Galeano
  12. 6J. Luján
Cienciano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Ameli
  1. 25M. Vargas 7.2
  2. 2A. Cossío ▼ 46' 6.6
  3. 7J. Estrada 6.9
  4. 6P. Fuentes 7.3
  5. 19L. Recalde 6.5
  6. 4Á. Romero 7.3
  7. 13C. Beltrán ▼ 68' 6.3
  8. 10N. Rinaldi ▼ 46' 7.2
  9. 20K. Sandoval 6.3
  10. 9D. Carando 7.2
  11. 11A. Ugarriza ▼ 83' 7.0

Dự bị 12

  1. 23F. Guerrero ▲ 46' 6.9
  2. 31A. Quintana ▲ 46' 6.2
  3. 14F. Curuchet ▲ 68' 6.7
  4. 15M. Carpio ▲ 83' 6.2
  5. 22S. Ramírez
  6. 30R. Bardales
  7. 12P. Zubczuk
  8. 21E. Perleche
  9. 8E. Ibáñez
  10. 28J. Durán
  11. 3K. Aparicio
  12. 1J. Barbieri

Thống kê

037
340
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm11
7Trúng đích3
7Chệch đích8
16Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn0
7Phạt góc3
1Việt vị3
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
3Cứu thua6
331Chuyền bóng289
238Chuyền chính xác199
72%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atletico Goianiense
6 11 - 5 +6 13
1
Ceara
6 17 - 1 +16 18
1
FBC Melgar
6 10 - 6 +4 12
1
Lanus
6 7 - 4 +3 11
1
Santos FC
6 7 - 5 +2 11
1
São Paulo Futebol Clube
6 12 - 3 +9 16
1
Sport Club Internacional
6 12 - 5 +7 12
1
Union Santa Fe
6 10 - 2 +8 12
2
Barcelona S.C.
6 9 - 8 +1 9
2
Club Atlético Independiente
6 13 - 4 +9 12
2
Everton de Vina
6 7 - 4 +3 11
2
Fluminense Football Club
6 15 - 5 +10 11
2
Guairena FC
6 10 - 8 +2 10
2
LDU de Quito
6 11 - 9 +2 11
2
Racing Club de Avellaneda
6 7 - 5 +2 12
2
Union La Calera
6 6 - 4 +2 11
3
Antofagasta
6 6 - 11 -5 6
3
Ayacucho FC
6 5 - 8 -3 4
3
Cuiaba
6 7 - 10 -3 6
3
General Caballero
6 2 - 15 -13 4
3
Independiente Medellin
6 8 - 11 -3 5
3
Junior
6 10 - 8 +2 10
3
Universidad Catolica
6 7 - 8 -1 5
3
Wanderers
6 6 - 7 -1 8
4
9 de Octubre
6 9 - 15 -6 4
4
Banfield
6 3 - 6 -3 5
4
Defensa Y Justicia
6 8 - 11 -3 4
4
Deportivo La Guaira
6 1 - 13 -12 1
4
Jorge Wilstermann
6 2 - 11 -9 2
4
Metropolitanos FC
6 3 - 6 -3 3
4
Oriente Petrolero
6 3 - 23 -20 0
4
River Plate
6 5 - 8 -3 6
Copa Sudamericana (Play Offs: 1/8-finals)

So sánh

54Trận đấu38
73Ghi được62
45Thủng lưới47
1.35Bàn thắng mỗi trận1.63
27Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu