Cienciano vs FBC Melgar
Tỷ số chung cuộc: Cienciano 1-3 FBC Melgar tại Primera División, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cienciano thắng 1, hòa 0, FBC Melgar thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- DLLLW Cienciano
- LWDLW FBC Melgar
- 6' ▲ A. Robles ▼ N. Bandiera
- 10' Nicolás Quagliata
- 22' A. Hohberg · G. Barreto 1-0
- 27' Alejandro Hohberg
- 28' Alejandro Hohberg
- 36' 1-1 N. Quagliata11m
- HT1-1
- 59' ▲ C. Cabello ▼
- 61' Cristian Bordacahar
- 61' ▲ J. Vidales ▼ N. Cabanillas
- 65' ▲ R. Aguilar ▼ K. Becerra
- 66' ▲ M. Succar ▼ C. Garces
- 75' ▲ J. Caceres ▼ C. Bordacahar
- 77' Walter Tandazo
- 80' 1-2 J. Caceres · B. Cuesta
- 88' ▲ A. Deneumostier ▼ B. Cuesta
- 90'+8 Marcos Martinich
- 90'+1 Leonel González
- 90' ▲ J. D'Arrigo ▼ M. Zegarra
- 90' 1-3 J. Vidales · M. Lazo
- FT1-3
Đội hình
- 31I. Espinoza Gomes 6.3
- 13C. Nunez 6.9
- 4M. Amondarain 6.0
- 3K. Becerra ▼ 65' 6.2
- 16M. Martinich 5.3
- 5S. D. Arias Fierro 7.0
- 88G. Barreto ⇢ 7.3
- 7C. Souza Espana 6.6
- 10A. Hohberg ⚽ 6.5
- 11N. Bandiera ▼ 6'
- 21C. Garces ▼ 66' 6.7
Dự bị 9
- 1G. Falcon
- 22C. Cabello ▲ 59' 5.9
- 19M. Succar ▲ 66' 5.9
- 26R. Aguilar ▲ 65' 6.7
- 18D. La Torre
- 8G. Aguirre
- 14S. Cavero
- 27A. Yovera
- 29A. Robles ▲ 6' 6.3
- 21J. Cabezudo 7.3
- 33M. Lazo ⇢ 7.0
- 23J. Escobar 7.2
- 3L. Gonzalez 6.9
- 27N. Cabanillas ▼ 61' 6.7
- 25K. Minda 7.2
- 24W. Tandazo 6.7
- 7C. Bordacahar ▼ 75' 6.2
- 10N. Quagliata ⚽ 6.6
- 45M. Zegarra ▼ 90' 6.7
- 9B. Cuesta ⇢ ▼ 88' 7.0
Dự bị 9
- 12C. Caceda
- 11J. Vidales ⚽ ▲ 61' 8.3
- 80J. D'Arrigo ▲ 90' 6.6
- 16J. Caceres ⚽ ▲ 75' 7.6
- 90Jesus Alcantar
- 5A. Deneumostier ▲ 88' 6.7
- 8L. Guzman
- 14Y. Gamero
- 26M. Portillo
Thống kê
11⚑2
⚑440
34%Kiểm soát bóng66%
14Dứt điểm20
5Trúng đích4
8Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm16
7Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn6
2Phạt góc4
0Việt vị4
5Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
260Chuyền bóng524
183Chuyền chính xác449
70%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
13Trận đấu8
22Ghi được14
22Thủng lưới8
1.69Bàn thắng mỗi trận1.75
3Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai7