Cienciano
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FBC Melgar

Cienciano vs FBC Melgar

Tỷ số chung cuộc: Cienciano 0-1 FBC Melgar tại Primera División, 10 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cienciano thắng 1, hòa 0, FBC Melgar thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
Phong độ
DLLLW Cienciano
LWDLW FBC Melgar
  1. 6' A. Quintero
  2. 15' L. Garro
  3. 19' W. Tandazo
  4. HT0-0
  5. 46' L. Solís Á. Ojeda
  6. 52' E. Ramos
  7. 60' T. Martínez K. Cabrera
  8. 64' C. Garces
  9. 66' S. Cavero C. Bordacahar
  10. 73' P. Hurtado A. Ramúa
  11. 80' D. Carando A. Quintana
  12. 80' I. Santillán C. Garcés
  13. 80' D. La Torre L. Garro
  14. 85' C. Aguinaga B. Cuesta
  15. 85' L. da Silva P. Lavandeira
  16. 89' 0-1 L. Galeano
  17. 90'+2 C. Beltran
  18. 90'+6 F. Evangelista
  19. FT0-1

Đội hình

Cienciano Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Ameli
  1. 25M. Vargas
  2. 3K. Aparicio
  3. 13C. Beltrán
  4. 2F. Evangelista
  5. 17L. Garro▼ 80'
  6. 6Á. Ojeda▼ 46'
  7. 14C. Torrejón
  8. 31A. Quintana▼ 80'
  9. 55A. Ramúa▼ 73'
  10. 19A. Quintero
  11. 21C. Garcés▼ 80'

Dự bị 9

  1. 5L. Solís▲ 46'
  2. 7P. Hurtado▲ 73'
  3. 9D. Carando▲ 80'
  4. 16I. Santillán▲ 80'
  5. 8D. La Torre▲ 80'
  6. 33G. González
  7. 23D. Caña
  8. 22S. Ramírez
  9. 34E. Rueda
FBC Melgar Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Soso
  1. 1R. Farro
  2. 33M. Lazo
  3. 2L. Galeano
  4. 3H. Orzán
  5. 7C. Bordacahar▼ 66'
  6. 28A. Arias
  7. 24W. Tandazo
  8. 4A. Ramos
  9. 26K. Cabrera▼ 60'
  10. 9B. Cuesta▼ 85'
  11. 90P. Lavandeira▼ 85'

Dự bị 9

  1. 10T. Martínez▲ 60'
  2. 14S. Cavero▲ 66'
  3. 22C. Aguinaga▲ 85'
  4. 30L. da Silva▲ 85'
  5. 5A. Deneumostier
  6. 34J. Ayqque
  7. 18B. Portugal
  8. 21J. Cabezudo
  9. 20A. Vásquez

Thống kê

055
320
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm9
1Trúng đích2
9Chệch đích5
5Bị chặn2
5Phạt góc3
13Phạm lỗi6
5Thẻ vàng2
1Cứu thua1
436Chuyền bóng295
72%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Alianza Lima
18 18 - 6 +12 37
3
Universitario
18 29 - 14 +15 34
4
Sporting Cristal
18 31 - 13 +18 36
6
Sport Huancayo
18 22 - 14 +8 29
8
Cesar Vallejo
18 25 - 19 +6 24
8
Deportivo Garcilaso
18 32 - 27 +5 25
9
FBC Melgar
18 24 - 22 +2 25
11
Carlos A. Mannucci
18 16 - 22 -6 20
11
Cienciano
18 23 - 28 -5 24
13
Cusco
18 18 - 23 -5 18
14
ADT
18 23 - 23 0 21
14
Atletico Grau
18 17 - 27 -10 18
15
UTC Cajamarca
18 16 - 22 -6 21
16
Union Comercio
18 24 - 40 -16 19
17
Deportivo Binacional
18 28 - 34 -6 18
18
Alianza Atletico
18 14 - 25 -11 16
18
Sport Boys
18 13 - 26 -13 18
19
Academia Cantolao
18 9 - 36 -27 9
19
Deportivo Municipal
18 17 - 33 -16 12

So sánh

38Trận đấu43
47Ghi được64
51Thủng lưới49
1.24Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu