FBC Melgar
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cienciano

FBC Melgar vs Cienciano

Tỷ số chung cuộc: FBC Melgar 1-0 Cienciano tại Primera División, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FBC Melgar thắng 8, hòa 1, Cienciano thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio de la Universidad Nacional San Agustín, Arequipa
Trọng tài
M. Espinoza
Phong độ
LWDLW FBC Melgar
DLLLW Cienciano
  1. 33' Luciano Recalde
  2. 34' Kevin Quevedo
  3. HT0-0
  4. 46' M. Pérez J. Sánchez
  5. 46' B. Cuesta L. Iberico
  6. 54' Fernando Guerrero
  7. 60' H. Orzán P. Reyna
  8. 61' L. Galeano A. Arias
  9. 62' D. Carando F. Curuchet
  10. 71' M. Carpio F. Guerrero
  11. 77' K. Cabrera J. Vidales
  12. 82' E. Ibáñez K. Sandoval
  13. 82' A. Cossío N. Rinaldi
  14. 85' K. Quevedo · J. Archimbaud 1-0
  15. 87' Horacio Orzan
  16. 87' Emanuel Ibáñez
  17. 88' Carlos Beltran
  18. 90'+5 Carlos Beltran
  19. FT1-0

Đội hình

FBC Melgar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Lorenzo
  1. 12C. Cáceda 7.3
  2. 6J. Luján 7.3
  3. 4A. Ramos 7.7
  4. 19P. Reyna ▼ 60' 6.9
  5. 33M. Lazo 7.3
  6. 10J. Sánchez ▼ 46' 6.5
  7. 17J. Archimbaud 6.9
  8. 28A. Arias ▼ 61' 6.6
  9. 14J. Vidales ▼ 77' 7.0
  10. 16L. Iberico ▼ 46' 6.7
  11. 27K. Quevedo 7.6

Dự bị 7

  1. 11M. Pérez ▲ 46' 6.9
  2. 9B. Cuesta ▲ 46' 7.2
  3. 22H. Orzán ▲ 60' 6.9
  4. 2L. Galeano ▲ 61' 6.9
  5. 26K. Cabrera ▲ 77' 6.6
  6. 5A. Deneumostier
  7. 21J. Cabezudo
Cienciano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Ameli
  1. 25M. Vargas 6.9
  2. 7J. Estrada 6.7
  3. 19L. Recalde 6.2
  4. 31A. Quintana 6.3
  5. 23F. Guerrero ▼ 71' 6.9
  6. 4Á. Romero 6.2
  7. 13C. Beltrán 6.6
  8. 10N. Rinaldi ▼ 82' 7.2
  9. 20K. Sandoval ▼ 82' 7.6
  10. 14F. Curuchet ▼ 62' 7.3
  11. 11A. Ugarriza 6.9

Dự bị 7

  1. 9D. Carando ▲ 62' 6.5
  2. 15M. Carpio ▲ 71' 6.3
  3. 8E. Ibáñez ▲ 82' 6.2
  4. 2A. Cossío ▲ 82' 6.2
  5. 12P. Zubczuk
  6. 30R. Bardales
  7. 16A. Chávez

Thống kê

028
341
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm10
4Trúng đích3
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị2
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
447Chuyền bóng244
358Chuyền chính xác166
80%Chính xác chuyền68%

So sánh

54Trận đấu38
73Ghi được62
45Thủng lưới47
1.35Bàn thắng mỗi trận1.63
27Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu