Cienciano
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FBC Melgar

Cienciano vs FBC Melgar

Tỷ số chung cuộc: Cienciano 2-2 FBC Melgar tại Primera División, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cienciano thắng 1, hòa 1, FBC Melgar thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
Trọng tài
J. Alarcón
Phong độ
DLLLW Cienciano
LWDLW FBC Melgar
  1. 34' Alexis Arias
  2. 42' A. Ramos P. Ibáñez
  3. 45'+1 0-1 A. Ramos · B. Cuesta
  4. HT0-1
  5. 51' Alec Deneumostier
  6. 54' J. Estrada E. Ibáñez
  7. 56' Josué Estrada
  8. 61' L. Iberico B. Cuesta
  9. 69' P. Reyna W. Tandazo
  10. 69' J. Vidales M. Pérez
  11. 84' Johnny Vidales
  12. 88' M. Carpio E. Perleche
  13. 89' 0-2 L. Iberico · C. Bordacahar
  14. 90'+3 D. Carando 1-2
  15. 90'+5 K. Sandoval · F. Curuchet 2-2
  16. FT2-2

Đội hình

Cienciano Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Vigevani
  1. 25M. Vargas 6.2
  2. 19L. Recalde 6.2
  3. 21E. Perleche ▼ 88' 7.2
  4. 31A. Quintana 6.7
  5. 4Á. Romero 6.9
  6. 13C. Beltrán 6.9
  7. 8E. Ibáñez ▼ 54' 6.5
  8. 20K. Sandoval 7.6
  9. 9D. Carando 7.2
  10. 14F. Curuchet 6.9
  11. 11A. Ugarriza 7.2

Dự bị 7

  1. 7J. Estrada ▲ 54' 7.0
  2. 15M. Carpio ▲ 88' 6.3
  3. 27R. Rodriguez
  4. 23F. Guerrero
  5. 16A. Chávez
  6. 12P. Zubczuk
  7. 2A. Cossío
FBC Melgar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Lavallén
  1. 12C. Cáceda 6.2
  2. 2L. Galeano 6.5
  3. 6J. Luján 5.9
  4. 5A. Deneumostier 6.6
  5. 29P. Ibáñez ▼ 42' 6.3
  6. 11M. Pérez ▼ 69' 6.6
  7. 17J. Archimbaud 6.6
  8. 28A. Arias 6.7
  9. 24W. Tandazo ▼ 69' 7.0
  10. 9B. Cuesta ▼ 61' 6.9
  11. 7C. Bordacahar 7.3

Dự bị 7

  1. 4A. Ramos ▲ 42' 7.2
  2. 16L. Iberico ▲ 61' 7.3
  3. 19P. Reyna ▲ 69' 5.9
  4. 14J. Vidales ▲ 69' 6.5
  5. 27K. Quevedo
  6. 10J. Sánchez
  7. 1R. Farro

Thống kê

0112
030
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm4
5Trúng đích3
7Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
12Phạt góc0
2Việt vị0
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
366Chuyền bóng302
286Chuyền chính xác229
78%Chính xác chuyền76%

So sánh

38Trận đấu54
62Ghi được73
47Thủng lưới45
1.63Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới27
18Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu