FBC Melgar
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cienciano

FBC Melgar vs Cienciano

Tỷ số chung cuộc: FBC Melgar 1-0 Cienciano tại Primera División, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FBC Melgar thắng 6, hòa 0, Cienciano thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio de la Universidad Nacional San Agustín, Arequipa
Phong độ
LWDLW FBC Melgar
DLLLW Cienciano
  1. 15' Gianlucca Fatecha
  2. 25' Gianlucca Fatecha
  3. 25' Gianlucca Fatecha
  4. 31' Hansell Riojas
  5. 44' T. Martínez · A. Deneumostier 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' Á. Ojeda K. Aparicio
  8. 46' C. Garcés K. Sandoval
  9. 60' Luis Garro
  10. 69' P. Hurtado J. Romagnoli
  11. 70' Leonardo Mifflin
  12. 70' Luis Iberico
  13. 72' J. Archimbaud T. Martínez
  14. 72' J. D´Arrigo L. Iberico
  15. 79' Alec Deneumostier
  16. 80' M. Lazo L. Mifflin
  17. 81' W. Tandazo C. Bordacahar
  18. 84' A. Quintana A. Quintero
  19. 86' P. Magnín B. Cuesta
  20. 88' Pablo Daniel Magnin
  21. 90'+4 Paolo Reyna
  22. 90'+2 Paolo Hurtado
  23. FT1-0

Đội hình

FBC Melgar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Soso
  1. 12C. Cáceda
  2. 4A. Ramos
  3. 5A. Deneumostier
  4. 27L. Mifflin▼ 80'
  5. 19P. Reyna
  6. 10T. Martínez▼ 72'
  7. 3H. Orzán
  8. 28A. Arias
  9. 7C. Bordacahar▼ 81'
  10. 9B. Cuesta▼ 86'
  11. 16L. Iberico▼ 72'

Dự bị 9

  1. 17J. Archimbaud▲ 72'
  2. 11J. D´Arrigo▲ 72'
  3. 33M. Lazo▲ 80'
  4. 24W. Tandazo▲ 81'
  5. 35P. Magnín▲ 86'
  6. 21J. Cabezudo
  7. 29P. Ibáñez
  8. 32C. Cervantes
  9. 14S. Cavero
Cienciano Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. Álvarez
  1. 25M. Vargas
  2. 17L. Garro
  3. 3K. Aparicio▼ 46'
  4. 26H. Riojas
  5. 16I. Santillán
  6. 14C. Torrejón
  7. 10J. Romagnoli▼ 69'
  8. 13C. Beltrán
  9. 20K. Sandoval▼ 46'
  10. 18G. Fatecha
  11. 19A. Quintero▼ 84'

Dự bị 9

  1. 6Á. Ojeda▲ 46'
  2. 21C. Garcés▲ 46'
  3. 7P. Hurtado▲ 69'
  4. 31A. Quintana▲ 84'
  5. 1P. Álvarez
  6. 27R. Rodríguez
  7. 33G. González
  8. 22S. Ramírez
  9. 28J. Leguizamón

Thống kê

143
742
69%Kiểm soát bóng31%
10Dứt điểm8
2Trúng đích0
6Chệch đích6
2Bị chặn2
3Phạt góc7
5Việt vị1
17Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ2
0Cứu thua1
501Chuyền bóng223
88%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Alianza Lima
18 18 - 6 +12 37
3
Universitario
18 29 - 14 +15 34
4
Sporting Cristal
18 31 - 13 +18 36
6
Sport Huancayo
18 22 - 14 +8 29
8
Cesar Vallejo
18 25 - 19 +6 24
8
Deportivo Garcilaso
18 32 - 27 +5 25
9
FBC Melgar
18 24 - 22 +2 25
11
Carlos A. Mannucci
18 16 - 22 -6 20
11
Cienciano
18 23 - 28 -5 24
13
Cusco
18 18 - 23 -5 18
14
ADT
18 23 - 23 0 21
14
Atletico Grau
18 17 - 27 -10 18
15
UTC Cajamarca
18 16 - 22 -6 21
16
Union Comercio
18 24 - 40 -16 19
17
Deportivo Binacional
18 28 - 34 -6 18
18
Alianza Atletico
18 14 - 25 -11 16
18
Sport Boys
18 13 - 26 -13 18
19
Academia Cantolao
18 9 - 36 -27 9
19
Deportivo Municipal
18 17 - 33 -16 12

So sánh

43Trận đấu38
64Ghi được47
49Thủng lưới51
1.49Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu