FBC Melgar
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cienciano

FBC Melgar vs Cienciano

Tỷ số chung cuộc: FBC Melgar 2-0 Cienciano tại Primera División, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FBC Melgar thắng 6, hòa 0, Cienciano thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 12
Phong độ
LWDLW FBC Melgar
DLLLW Cienciano
  1. 7' Beto Da Silva
  2. 38' Pier Barrios
  3. HT0-0
  4. 46' J. Vidales P. Barrios
  5. 48' J. Vidales · L. Guzman 1-0
  6. 63' C. Souza Espana G. Aguirre
  7. 65' N. Cabanillas L. Guzman
  8. 66' N. Quagliata · J. Vidales 2-0
  9. 71' T. Martinez H. Orzan
  10. 74' Leonel González
  11. 76' Maximiliano Amondarain
  12. 76' L. E. Benites Vargas A. Hohberg
  13. 77' R. Palomino M. Amondarain
  14. 81' Agustín González
  15. 82' E. Ramos J. D'Arrigo
  16. 82' G. Bernaola N. Quagliata
  17. 85' J. Ortiz A. Gonzalez
  18. 85' A. Ramua C. Neira
  19. 89' Carlos Garcés
  20. FT2-0

Đội hình

FBC Melgar Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Juan Máximo Reynoso Guzmán
  1. 12C. Caceda
  2. 33M. Lazo
  3. 2P. Barrios▼ 46'
  4. 5A. Deneumostier
  5. 6L. Gonzalez
  6. 15H. Orzan▼ 71'
  7. 8L. Guzman▼ 65'
  8. 24W. Tandazo
  9. 18N. Quagliata▼ 82'
  10. 99J. D'Arrigo▼ 82'
  11. 9B. Cuesta

Dự bị 9

  1. 21J. Cabezudo
  2. 27N. Cabanillas▲ 65'
  3. 13M. Llontop
  4. 4E. Ramos▲ 82'
  5. 20G. Bernaola▲ 82'
  6. 10T. Martinez▲ 71'
  7. 7C. Bordacahar
  8. 14J. Vidales▲ 46'
  9. 43D. Munoz
Cienciano Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carlos Alberto Desio
  1. 29I. Barrios
  2. 4M. Amondarain▼ 77'
  3. 6L. Galeano
  4. 70J. Valoyes
  5. 22C. Neira▼ 85'
  6. 39G. Aguirre▼ 63'
  7. 14C. Torrejon
  8. 8A. Gonzalez▼ 85'
  9. 13A. Hohberg▼ 76'
  10. 30B. Da Silva
  11. 21C. Garces

Dự bị 9

  1. 23D. Cana
  2. 2D. Ortiz
  3. 27J. Ortiz▲ 85'
  4. 20L. E. Benites Vargas▲ 76'
  5. 26R. Palomino▲ 77'
  6. 55A. Ramua▲ 85'
  7. 17O. Noronha
  8. 99R. Sandoval
  9. 77C. Souza Espana▲ 63'

Thống kê

024
440
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm15
7Trúng đích4
2Chệch đích7
1Bị chặn4
4Phạt góc4
5Việt vị0
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
4Cứu thua5
365Chuyền bóng418
75%Chính xác chuyền78%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 29 - 13 +16 40
3
Cusco
18 34 - 20 +14 34
4
Alianza Lima
17 30 - 19 +11 31
5
Sporting Cristal
18 31 - 24 +7 32
7
FBC Melgar
17 24 - 17 +7 25
8
Deportivo Garcilaso
17 20 - 21 -1 25
9
ADT
34 43 - 50 -7 48
10
Alianza Atletico
17 15 - 12 +3 23
10
Cienciano
18 29 - 25 +4 23
11
Club Deportivo Los Chankas
18 24 - 25 -1 23
12
Sport Huancayo
17 28 - 28 0 18
14
Atletico Grau
17 19 - 24 -5 16
15
Sport Boys
17 14 - 25 -11 16
17
Ayacucho FC
18 14 - 27 -13 15
17
Juan Pablo II College
17 13 - 23 -10 14
18
Comerciantes Unidos
18 17 - 31 -14 11
18
UTC Cajamarca
17 16 - 28 -12 13
19
Alianza Universidad
18 16 - 33 -17 11
19
Deportivo Binacional
18 20 - 33 -13 18
Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu46
63Ghi được71
52Thủng lưới57
1.31Bàn thắng mỗi trận1.54
15Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu