Club Atlético Independiente vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 1-3 Lanus tại Copa Sudamericana, 17 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 2, hòa 3, Lanus thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa Sudamericana · Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Libertadores de América, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- Raphael Claus
- Phong độ
- LWDLW Club Atlético Independiente
- WLDLW Lanus
- 5' A. Franco
- 15' 0-1 T. Belmonte · A. Bernabei
- 17' 0-2 J. Sand
- 44' 0-3 N. Orsini
- 45'+2 L. Acosta
- HT0-3
- 46' ▲ N. Messiniti ▼ P. Hernández
- 60' ▲ A. Soñora ▼ L. Rodríguez
- 61' P. De La Vega
- 74' ▲ J. Menéndez ▼ L. González
- 79' ▲ M. Pérez ▼ G. Burdisso
- 83' ▲ A. Roa ▼ A. Velasco
- 86' ▲ N. Morgantini ▼ P. De la Vega
- 86' ▲ P. Aranda ▼ Lautaro Acosta
- 88' A. Roa · C. Benavídez 1-3
- 90'+3 ▲ N. Thaller ▼ A. Bernabei
- 90'+3 ▲ F. Belluschi ▼ N. Orsini
- FT1-3
Đội hình
- 20S. Sosa 5.6
- 5L. Rodríguez ▼ 60' 5.9
- 16F. Bustos 7.2
- 26A. Barboza 7.2
- 2A. Franco 6.0
- 19P. Hernández ▼ 46' 6.5
- 21C. Benavídez ⇢ 7.2
- 14L. González ▼ 74' 6.9
- 18S. Romero 6.7
- 27F. Martínez 6.6
- 9A. Velasco ▼ 83' 6.5
Dự bị 12
- 33N. Messiniti ▲ 46' 6.9
- 15A. Soñora ▲ 60' 6.9
- 11J. Menéndez ▲ 74' 6.5
- 7A. Roa ⚽ ▲ 83' 7.9
- 3T. Ortega
- 30B. Martínez
- 13M. Álvarez
- 24S. Barreto
- 34J. Pacchini
- 37M. Landáburu
- 31G. Asís
- 23D. Blanco
- 17L. Morales 6.9
- 3G. Burdisso ▼ 79' 6.9
- 6A. Pérez 7.3
- 25A. Bernabei ⇢ ▼ 90' 6.2
- 35B. Aguirre 6.9
- 19F. Quignón 7.0
- 13T. Belmonte ⚽ 8.0
- 7Lautaro Acosta ▼ 86' 7.2
- 9J. Sand ⚽ 6.9
- 27N. Orsini ⚽ ▼ 90' 7.0
- 8P. De la Vega ▼ 86' 6.5
Dự bị 12
- 22M. Pérez ▲ 79' 6.7
- 24N. Morgantini ▲ 86' 6.3
- 39P. Aranda ▲ 86' 6.5
- 29N. Thaller ▲ 90'
- 5F. Belluschi ▲ 90'
- 14L. Vera
- 23J. Aude
- 20M. Esquivel
- 16F. Pérez
- 1Lucas Acosta 7.2
- 38C. Torres
- 11F. Orozco
Thống kê
01⚑5
⚑120
61%Kiểm soát bóng39%
23Dứt điểm6
4Trúng đích4
9Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn0
5Phạt góc1
3Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
437Chuyền bóng286
375Chuyền chính xác201
86%Chính xác chuyền70%
So sánh
21Trận đấu24
27Ghi được42
20Thủng lưới35
1.29Bàn thắng mỗi trận1.75
11Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai22