Club Atlético Independiente
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lanus

Club Atlético Independiente vs Lanus

Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 0-1 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 16 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 2, hòa 3, Lanus thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Libertadores de América, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
Trọng tài
F. Rapallini
Phong độ
LWDLW Club Atlético Independiente
WLDLW Lanus
  1. HT0-0
  2. 60' J. Pacchini A. Soñora
  3. 64' M. Esquivel F. Pérez
  4. 68' 0-1 G. Burdisso · N. Orsini
  5. 71' Guillermo Burdisso
  6. 72' B. Martínez A. Costa
  7. 73' S. Palacios P. Hernández
  8. 78' Lautaro Acosta P. De la Vega
  9. 80' Alexandro Bernabéi
  10. 84' G. Togni L. Rodríguez
  11. 85' N. Messiniti A. Velasco
  12. 90'+2 Gonzalo Asis
  13. 90'+3 Matías Esquivel
  14. FT0-1

Đội hình

Club Atlético Independiente Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Falcioni
  1. 1S. Sosa 7.3
  2. 5L. Rodríguez ▼ 84' 6.7
  3. 2A. Franco 6.9
  4. 4G. Asís 7.5
  5. 24S. Barreto 6.9
  6. 32A. Costa ▼ 72' 6.6
  7. 8P. Hernández ▼ 73' 6.9
  8. 23D. Blanco 7.0
  9. 15A. Soñora ▼ 60' 6.2
  10. 18S. Romero 7.3
  11. 10A. Velasco ▼ 85' 6.6

Dự bị 10

  1. 27J. Pacchini ▲ 60' 6.5
  2. 30B. Martínez ▲ 72' 6.5
  3. 34S. Palacios ▲ 73' 7.0
  4. 17G. Togni ▲ 84' 6.7
  5. 19N. Messiniti ▲ 85' 6.3
  6. 13M. Álvarez
  7. 37M. Landáburu
  8. 42J. Ostachuk
  9. 14L. González
  10. 3T. Ortega
Lanus Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Zubeldía
  1. 1L. Morales 7.2
  2. 3G. Burdisso 7.3
  3. 2A. Pérez 7.0
  4. 25A. Bernabei 6.9
  5. 35B. Aguirre 7.5
  6. 19F. Quignón 7.2
  7. 8T. Belmonte 7.3
  8. 34F. Pérez ▼ 64' 6.3
  9. 9J. Sand 7.0
  10. 33N. Orsini 6.9
  11. 10P. De la Vega ▼ 78' 7.5

Dự bị 12

  1. 11M. Esquivel ▲ 64' 6.9
  2. 7Lautaro Acosta ▲ 78' 6.3
  3. 29N. Thaller
  4. 24N. Morgantini
  5. 22M. Pérez
  6. 21F. Orozco
  7. 37I. Cechi
  8. 41L. Besozzi
  9. 23L. Vera
  10. 15Lucas Acosta ▲ 78' 6.3
  11. 42J. López
  12. 13J. Aude

Thống kê

011
530
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm19
1Trúng đích6
4Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
1Phạt góc5
1Việt vị0
17Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
5Cứu thua1
329Chuyền bóng465
235Chuyền chính xác374
71%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Defensa Y Justicia
25 43 - 24 +19 47
3
River Plate
13 25 - 11 +14 21
3
Talleres Cordoba
25 38 - 28 +10 46
4
Boca Juniors
25 35 - 19 +16 41
5
Velez Sarsfield
25 34 - 21 +13 39
6
Estudiantes de La Plata
25 43 - 31 +12 39
7
Colon Santa Fe
25 26 - 31 -5 39
8
Huracan
25 28 - 25 +3 38
9
Club Atlético Independiente
25 27 - 24 +3 38
10
Lanus
25 44 - 43 +1 37
11
Gimnasia L.P.
25 27 - 28 -1 36
12
Union Santa Fe
25 32 - 32 0 34
13
Aldosivi
25 29 - 39 -10 33
14
Argentinos JRS
25 26 - 25 +1 32
15
Racing Club de Avellaneda
25 24 - 23 +1 32
16
Rosario Central
25 39 - 41 -2 32
17
Godoy Cruz
25 35 - 33 +2 31
18
Platense
25 36 - 36 0 31
19
Newell's Old Boys
25 24 - 32 -8 28
20
Banfield
25 20 - 25 -5 27
21
San Lorenzo
25 23 - 33 -10 27
22
Central Cordoba de Santiago
25 30 - 36 -6 26
23
Patronato
25 23 - 35 -12 25
24
Sarmiento Junin
25 23 - 33 -10 24
25
Atletico Tucuman
25 22 - 46 -24 22
26
Arsenal Sarandi
25 12 - 34 -22 21

So sánh

48Trận đấu44
55Ghi được70
43Thủng lưới67
1.15Bàn thắng mỗi trận1.59
18Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu