Club Atlético Independiente vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 0-2 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 13 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 2, hòa 3, Lanus thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Libertadores de América, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- LWDLW Club Atlético Independiente
- WLDLW Lanus
- 9' F. Vera
- 17' A. Cardozo
- 25' 0-1 W. Bou
- 29' S. Valdez
- 30' G. Quinteros
- HT0-1
- 46' ▲ L. Godoy ▼ F. Vera
- 52' S. Montiel
- 53' R. Carrera
- 61' ▲ E. Taborda ▼ L. Cabral
- 64' ▲ A. Mendez ▼ G. Perez
- 64' ▲ R. Castillo ▼ W. Bou
- 79' ▲ F. Mancuello ▼ I. Pussetto
- 79' ▲ G. Avalos ▼ P. Galdames
- 83' S. Montiel
- 83' S. Montiel
- 83' ▲ A. Canelo ▼ Marcelino Moreno
- 86' N. Losada
- 89' 0-2 R. Castillo
- 90'+6 Rodrigo Fernandez
- 90' ▲ J. Ramirez ▼ R. Carrera
- 90' ▲ L. Acosta ▼ E. Salvio
- FT0-2
Đội hình
- 33R. Rey 5.9
- 4F. Vera ▼ 46' 5.6
- 26K. Lomonaco 6.3
- 36S. Valdez 6.9
- 3M. Valenzuela 7.9
- 8P. Galdames ▼ 79' 6.7
- 20Rodrigo Fernandez 7.0
- 10L. Cabral ▼ 61' 6.2
- 7S. Montiel 6.6
- 25I. Pussetto ▼ 79' 7.3
- 19M. Abaldo 6.9
Dự bị 12
- 1J. Blazquez
- 22F. Zabala
- 29L. Godoy ▲ 46' 6.6
- 42F. Closter
- 54N. Garrido
- 11F. Mancuello ▲ 79' 6.3
- 14L. Millan
- 23I. Marcone
- 9G. Avalos ▲ 79' 6.3
- 17W. Mazzantti
- 27D. Tarzia
- 28E. Taborda ▲ 61' 6.5
- 26N. Losada 8.2
- 4G. Perez ▼ 64' 7.3
- 2E. Munoz 7.0
- 13J. Canale Dominguez 6.9
- 6S. Marcich 7.6
- 39A. Medina 6.9
- 30A. Cardozo 7.0
- 11E. Salvio ▼ 90' 6.5
- 10Marcelino Moreno ▼ 83' 5.9
- 23R. Carrera ▼ 90' 7.2
- 9W. Bou ⚽ ▼ 64' 7.9
Dự bị 12
- 17L. Morales
- 3N. Morgantini
- 21A. Mendez ▲ 64' 6.6
- 32T. Quiroz
- 40L. Romero
- 33J. Ramirez ▲ 90'
- 50F. Sanchez
- 7L. Acosta ▲ 90'
- 14A. Canelo ▲ 83' 6.7
- 19R. Castillo ⚽ ▲ 64' 6.6
- 25D. Aquino
- 36A. Segovia
Thống kê
25⚑10
⚑230
67%Kiểm soát bóng33%
22Dứt điểm8
5Trúng đích3
9Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
10Phạt góc2
3Việt vị3
6Phạm lỗi17
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
1.46Bàn thắng ngăn chặn1.46
448Chuyền bóng237
367Chuyền chính xác158
82%Chính xác chuyền67%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
47Trận đấu51
63Ghi được56
37Thủng lưới34
1.34Bàn thắng mỗi trận1.1
20Giữ sạch lưới25
16Trên 2.5 bàn13
39Hiệp hai32