Lanus vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: Lanus 1-3 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lanus thắng 5, hòa 3, Club Atlético Independiente thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 5
- Phong độ
- WLDLW Lanus
- LWDLW Club Atlético Independiente
- 37' 0-1 L. Millan · S. Montiel
- HT0-1
- 47' 0-2 L. Millan
- 50' A. Wlk · R. Carrera 1-2
- 61' ▲ M. Meza ▼ L. Millan
- 61' ▲ D. Martinez ▼ M. Perez Curci
- 64' ▲ M. Sepulveda ▼ E. Salvio
- 64' ▲ Y. Valois ▼ A. Wlk
- 69' Ramiro Carrera
- 77' ▲ L. Besozzi ▼ F. Pena Biafore
- 77' ▲ M. Gutierrez ▼ J. Palais
- 77' ▲ M. Abaldo ▼ S. Montiel
- 85' ▲ N. Morgantini ▼ T. Guidara
- 85' ▲ B. Acosta ▼ D. Aquino
- 87' Gabriel Ávalos
- 87' Iván Marcone
- 89' Benjamin Acosta
- 90'+5 Rodrigo Rey
- 90'+1 ▲ F. Cruz ▼ G. Avalos
- 90' 1-3 M. Gutierrez · M. Abaldo
- FT1-3
Đội hình
- 26N. Losada 5.5
- 33T. Guidara ▼ 85' 6.7
- 24C. Izquierdoz 7.0
- 35R. De Jesus 6.2
- 6S. Marcich 6.2
- 5F. Pena Biafore ▼ 77' 7.0
- 30A. Cardozo 6.9
- 11E. Salvio ▼ 64' 6.0
- 23R. Carrera ⇢ 7.5
- 25D. Aquino ▼ 85' 6.7
- 20A. Wlk ⚽ ▼ 64' 7.9
Dự bị 12
- 1F. Petroli
- 4G. Perez
- 39T. Laplace
- 3N. Morgantini ▲ 85' 6.2
- 27F. Sanchez
- 40T. Lopez
- 13J. Canale
- 8F. N. Watson
- 16M. Sepulveda ▲ 64' 6.6
- 19Y. Valois ▲ 64' 6.9
- 77L. Besozzi ▲ 77' 6.5
- 38B. Acosta ▲ 85' 6.2
- 33R. Rey 8.2
- 4S. Arias 6.3
- 26K. Lomonaco 6.3
- 35J. Arrayago 6.3
- 22F. Zabala 7.3
- 23I. Marcone 7.3
- 7S. Montiel ⇢ ▼ 77' 7.0
- 16M. Perez Curci ▼ 61' 6.2
- 14L. Millan ⚽2 ▼ 61' 9.0
- 24J. Palais ▼ 77' 6.2
- 9G. Avalos ▼ 90' 6.9
Dự bị 12
- 77S. Mele
- 21F. Closter
- 8M. Meza ▲ 61' 6.2
- 20F. Cruz ▲ 90'
- 10L. Cabral
- 32D. Martinez ▲ 61' 6.6
- 40J. Velardez
- 28M. Gutierrez ⚽ ▲ 77' 7.2
- 19M. Abaldo ▲ 77' 6.6
- 25N. Junco
- 34F. Tempone
- 39R. Martino
Thống kê
02⚑10
⚑530
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm14
6Trúng đích4
12Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
10Phạt góc5
1Việt vị1
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
0.83Bàn thắng ngăn chặn0.83
397Chuyền bóng379
309Chuyền chính xác288
78%Chính xác chuyền76%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 3 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 5 | 16 | 17 - 13 | +4 | 26 | |
| 6 | 8 | 7 - 6 | +1 | 13 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 7 | 8 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 8 | 9 - 10 | -1 | 11 | |
| 8 | 8 | 9 - 10 | -1 | 11 | |
| 8 | 16 | 24 - 20 | +4 | 21 | |
| 9 | 8 | 4 - 5 | -1 | 11 | |
| 9 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 9 | 8 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 10 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 10 | 8 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 10 | 8 | 3 - 5 | -2 | 10 | |
| 10 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 11 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 8 | 6 - 6 | 0 | 10 | |
| 11 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 12 | 8 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 12 | 16 | 10 - 15 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 13 | 8 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 14 | 8 | 8 - 12 | -4 | 5 | |
| 14 | 8 | 4 - 8 | -4 | 7 | |
| 14 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 15 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 | |
| 15 | 8 | 7 - 13 | -6 | 5 | |
| 15 | 8 | 8 - 13 | -5 | 5 |
So sánh
10Trận đấu9
10Ghi được7
12Thủng lưới10
1Bàn thắng mỗi trận0.78
4Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai5