Club Atlético Independiente vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 1-1 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 2, hòa 3, Lanus thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Libertadores de América, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- LWDLW Club Atlético Independiente
- WLDLW Lanus
- 12' M. Cauteruccio 1-0
- 31' Joaquín Laso
- 34' Luciano Boggio
- HT1-0
- 47' Luciano Boggio
- 47' Luciano Boggio
- 54' Felipe Aguilar
- 55' Cristian Lema
- 65' ▲ J. Fernández ▼ R. Loaiza
- 65' ▲ M. Esquivel ▼ F. Orozco
- 76' ▲ B. Barcia ▼ B. Martínez
- 76' ▲ M. Cuero ▼ N. Vallejo
- 79' ▲ J. Sand ▼ P. de la Vega
- 84' ▲ K. López ▼ M. Sarrafiore
- 85' ▲ E. Elizalde ▼ M. Giménez
- 90'+2 Luciano Gómez
- 90' Tomás Belmonte
- 90'+3 ▲ J. Ostachuk ▼ J. Laso
- 90'+4 ▲ F. Pérez ▼ L. Díaz
- 90'+3 1-1 J. Sand11m
- FT1-1
Đội hình
- 33R. Rey 6.5
- 19L. Gómez 6.7
- 2J. Laso ▼ 90' 6.6
- 13J. Báez 7.0
- 79A. Costa 6.9
- 21N. Vallejo ▼ 76' 7.2
- 28S. Ortíz 6.6
- 14M. Sarrafiore ▼ 84' 6.5
- 29B. Martínez ▼ 76' 6.3
- 34M. Giménez ▼ 85' 7.5
- 9M. Cauteruccio ⚽ 7.9
Dự bị 12
- 30B. Barcia ▲ 76' 6.3
- 7M. Cuero ▲ 76' 6.7
- 8K. López ▲ 84' 6.3
- 3E. Elizalde ▲ 85' 6.5
- 4J. Ostachuk ▲ 90'
- 15D. Pérez
- 37D. Martínez
- 16S. Hidalgo
- 39S. López
- 25D. Segovia
- 36R. Atencio
- 11J. Cazares
- 42L. Acosta 6.9
- 24J. Cáceres 7.5
- 33F. Aguilar 6.9
- 2C. Lema 6.6
- 22J. Soler 6.6
- 15R. Loaiza ▼ 65' 6.2
- 5T. Belmonte 6.9
- 8L. Boggio 5.2
- 10P. de la Vega ▼ 79' 6.3
- 18L. Díaz ▼ 90' 6.7
- 11F. Orozco ▼ 65' 6.3
Dự bị 12
- 40J. Fernández ▲ 65' 6.7
- 32M. Esquivel ▲ 65' 6.7
- 9J. Sand ⚽ ▲ 79' 6.9
- 34F. Pérez ▲ 90'
- 6D. Braghieri
- 29B. Aguilar
- 23M. Sanabria
- 17L. Morales
- 20F. Troyansky
- 37P. Aranda
- 39L. Moreira
- 4J. Rodríguez
Thống kê
02⚑4
⚑141
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm6
7Trúng đích1
5Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
4Phạt góc1
0Việt vị1
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
290Chuyền bóng335
199Chuyền chính xác242
69%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 20 | +30 | 61 | |
| 2 | 27 | 42 - 23 | +19 | 50 | |
| 3 | 27 | 23 - 13 | +10 | 46 | |
| 4 | 27 | 38 - 27 | +11 | 45 | |
| 5 | 27 | 35 - 24 | +11 | 45 | |
| 6 | 27 | 36 - 23 | +13 | 44 | |
| 7 | 27 | 33 - 24 | +9 | 44 | |
| 8 | 27 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 9 | 27 | 37 - 32 | +5 | 41 | |
| 10 | 27 | 31 - 22 | +9 | 40 | |
| 11 | 27 | 25 - 27 | -2 | 37 | |
| 12 | 27 | 36 - 35 | +1 | 36 | |
| 13 | 27 | 20 - 26 | -6 | 36 | |
| 14 | 27 | 24 - 24 | 0 | 35 | |
| 15 | 27 | 25 - 30 | -5 | 35 | |
| 16 | 27 | 27 - 29 | -2 | 34 | |
| 17 | 27 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 18 | 27 | 24 - 35 | -11 | 32 | |
| 19 | 27 | 23 - 26 | -3 | 30 | |
| 20 | 27 | 19 - 25 | -6 | 30 | |
| 21 | 27 | 21 - 32 | -11 | 30 | |
| 22 | 27 | 24 - 38 | -14 | 30 | |
| 23 | 27 | 20 - 30 | -10 | 29 | |
| 24 | 27 | 23 - 32 | -9 | 28 | |
| 25 | 27 | 24 - 27 | -3 | 27 | |
| 26 | 27 | 18 - 29 | -11 | 25 | |
| 27 | 27 | 20 - 33 | -13 | 25 | |
| 28 | 27 | 18 - 34 | -16 | 22 |
So sánh
46Trận đấu43
44Ghi được50
44Thủng lưới44
0.96Bàn thắng mỗi trận1.16
19Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai21