Lanus vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: Lanus 1-1 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lanus thắng 5, hòa 3, Club Atlético Independiente thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Lanús - Néstor Díaz Pérez, Lanús, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- WLDLW Lanus
- LWDLW Club Atlético Independiente
- 4' 0-1 P. Galdames · M. Gimenez
- 14' Agustín Cardozo
- 21' Marcelino Moreno
- 38' ▲ S. Valdez ▼ F. Paredes
- HT0-1
- 46' ▲ C. Izquierdoz ▼ R. De Jesus
- 46' ▲ D. Aquino ▼ A. Segovia
- 57' ▲ B. Cabrera ▼ W. Bou
- 61' E. Salvio11m 1-1
- 62' Agustín Medina
- 64' Rodrigo Fernández
- 66' ▲ F. Loyola ▼ M. Gimenez
- 66' ▲ G. Avalos ▼ S. Hidalgo
- 73' ▲ G. Perez ▼ A. Cardozo
- 80' ▲ L. Cabral ▼ P. Galdames
- 80' ▲ I. Marcone ▼ Rodrigo Fernandez
- 89' ▲ J. Ramirez ▼ A. Mendez
- FT1-1
Đội hình
- 26N. Losada 8.7
- 21A. Mendez ▼ 89' 6.6
- 35R. De Jesus ▼ 46' 6.3
- 2E. Munoz 6.9
- 6S. Marcich 6.2
- 39A. Medina 7.0
- 30A. Cardozo ▼ 73' 6.5
- 36A. Segovia ▼ 46' 6.3
- 10Marcelino Moreno 7.7
- 11E. Salvio ⚽ 6.3
- 9W. Bou ▼ 57' 6.9
Dự bị 12
- 17L. Morales
- 4G. Perez ▲ 73' 6.3
- 13L. Cardozo
- 24C. Izquierdoz ▲ 46' 7.0
- 28O. Ontivero
- 19A. Rodriguez
- 33J. Ramirez ▲ 89'
- 50F. Sanchez
- 20B. Cabrera ▲ 57' 6.6
- 25D. Aquino ▲ 46' 7.2
- 32F. Orozco
- 41J. Chavero
- 33R. Rey 7.2
- 4F. Vera 6.3
- 32F. Paredes ▼ 38' 6.6
- 26K. Lomonaco 6.3
- 3A. Sporle 6.6
- 14L. Millan 7.9
- 20Rodrigo Fernandez ▼ 80' 7.0
- 8P. Galdames ⚽ ▼ 80' 8.0
- 16S. Hidalgo ▼ 66' 6.2
- 34M. Gimenez ⇢ ▼ 66' 7.3
- 27D. Tarzia 6.6
Dự bị 12
- 1J. Blazquez
- 36S. Valdez ▲ 38' 6.9
- 77A. Angulo
- 5F. Loyola ▲ 66' 7.2
- 10L. Cabral ▲ 80' 6.7
- 11F. Mancuello
- 21D. Martinez
- 22B. Martinez
- 23I. Marcone ▲ 80' 6.9
- 9G. Avalos ▲ 66' 6.9
- 18I. Maestro
- 19P. Roman
Thống kê
03⚑2
⚑210
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm14
5Trúng đích11
2Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn1
2Phạt góc2
5Việt vị1
24Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
10Cứu thua4
297Chuyền bóng435
227Chuyền chính xác359
76%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
51Trận đấu47
56Ghi được63
34Thủng lưới37
1.1Bàn thắng mỗi trận1.34
25Giữ sạch lưới20
13Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai39