Club Atlético Independiente vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 0-1 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 13 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 2, hòa 3, Lanus thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Libertadores de América, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- S. Trucco
- Phong độ
- LWDLW Club Atlético Independiente
- WLDLW Lanus
- 32' Jorge Morel
- 33' Alan Velasco
- 39' Tomás Belmonte
- 45'+2 Tomás Belmonte
- 45'+2 José Sand
- 45'+2 Tomás Belmonte
- HT0-0
- 46' ▲ G. Togni ▼ A. Roa
- 49' 0-1 J. López · Á. Gonzalez
- 63' ▲ J. Herrera ▼ T. Ortega
- 72' ▲ R. Márquez ▼ A. Velasco
- 77' Lucas Romero
- 82' ▲ J. Zarza ▼ A. Soñora
- 82' ▲ T. Pozzo ▼ L. Romero
- 86' Juan Manuel Insaurralde
- 90' ▲ M. Pérez ▼ Á. Gonzalez
- 90'+4 ▲ D. González ▼ J. López
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Sosa 6.7
- 33J. Insaurralde 7.3
- 16F. Bustos 7.3
- 24S. Barreto 6.3
- 3T. Ortega ▼ 63' 6.3
- 29L. Romero ▼ 82' 7.6
- 7A. Roa ▼ 46' 6.7
- 23D. Blanco 7.0
- 15A. Soñora ▼ 82' 6.9
- 18S. Romero 6.3
- 10A. Velasco ▼ 72' 7.2
Dự bị 12
- 11G. Togni ▲ 46' 6.3
- 9J. Herrera ▲ 63' 6.3
- 20R. Márquez ▲ 72' 6.9
- 26J. Zarza ▲ 82' 6.6
- 35T. Pozzo ▲ 82' 7.3
- 2J. Laso
- 5L. Rodríguez
- 4G. Asís
- 31J. Ostachuk
- 13M. Álvarez
- 32A. Costa
- 30B. Martínez
- 15Lucas Acosta 7.2
- 6D. Braghieri 7.0
- 3G. Burdisso 7.3
- 25A. Bernabei 6.6
- 35B. Aguirre 7.6
- 27Á. Gonzalez ⇢ ▼ 90' 6.9
- 19J. Morel 6.6
- 8T. Belmonte 5.7
- 42J. López ⚽ ▼ 90' 7.3
- 7Lautaro Acosta 6.6
- 9J. Sand 6.7
Dự bị 12
- 22M. Pérez ▲ 90'
- 48D. González ▲ 90'
- 34F. Pérez
- 38A. Rodríguez
- 13J. Aude
- 10P. De la Vega
- 24N. Morgantini
- 21F. Orozco
- 29N. Thaller
- 17L. Morales
- 20V. Malcorra
- 11M. Esquivel
Thống kê
03⚑4
⚑441
72%Kiểm soát bóng28%
22Dứt điểm7
2Trúng đích2
11Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn1
4Phạt góc4
3Việt vị1
12Phạm lỗi20
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
584Chuyền bóng226
505Chuyền chính xác160
86%Chính xác chuyền71%
So sánh
48Trận đấu44
55Ghi được70
43Thủng lưới67
1.15Bàn thắng mỗi trận1.59
18Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai35