Lanus vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: Lanus 0-2 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lanus thắng 5, hòa 3, Club Atlético Independiente thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Lanús - Néstor Díaz Pérez, Lanús, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- WLDLW Lanus
- LWDLW Club Atlético Independiente
- 21' Ramiro Carrera
- 36' Santiago Montiel
- HT0-0
- 46' ▲ J. Cáceres ▼ L. Jara
- 54' 0-1 F. Mancuello · G. Ávalos
- 55' ▲ L. Díaz ▼ E. Salvio
- 61' ▲ S. López Grobin ▼ D. Tarzia
- 61' ▲ D. Martínez ▼ F. Mancuello
- 69' ▲ S. Salle ▼ F. Vera
- 72' Luciano Boggio
- 74' Luciano Boggio
- 74' ▲ D. Aquino ▼ R. Carrera
- 79' 0-2 G. Ávalos · S. Montiel
- 81' Gabriel Ávalos
- 82' Julio Soler
- 84' Rubén Martínez
- 87' ▲ I. Maestro Puch ▼ G. Ávalos
- 87' ▲ J. Quiñónez ▼ S. Montiel
- FT0-2
Đội hình
- 26N. Losada 5.9
- 19L. Jara ▼ 46' 6.9
- 24C. Izquierdoz 6.3
- 4G. Pérez 6.9
- 22J. Soler 6.6
- 5F. Peña 7.3
- 8L. Boggio 6.3
- 14E. Salvio ▼ 55' 6.9
- 10M. Moreno 6.3
- 32R. Carrera ▼ 74' 6.9
- 9W. Bou 6.3
Dự bị 12
- 21J. Cáceres ▲ 46' 7.2
- 18L. Díaz ▲ 55' 6.6
- 25D. Aquino ▲ 74' 6.3
- 1A. Aguerre
- 20B. Cabrera
- 28Ó. Ontívero
- 17A. Rodríguez
- 33L. Irusta
- 27J. Torres
- 37L. Cardozo
- 11F. Álvarez
- 7Lautaro Acosta
- 33R. Rey 7.7
- 4F. Vera ▼ 69' 7.2
- 26K. Lomónaco 7.5
- 6M. Pellegrino 6.6
- 3A. Spörle 7.0
- 5F. Loyola 6.9
- 23I. Marcone 7.3
- 11F. Mancuello ⚽ ▼ 61' 7.2
- 44S. Montiel ⇢ ▼ 87' 7.5
- 9G. Ávalos ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.2
- 27D. Tarzia ▼ 61' 6.3
Dự bị 12
- 24S. López Grobin ▲ 61' 6.3
- 21D. Martínez ▲ 61' 6.7
- 35S. Salle ▲ 69' 6.7
- 18I. Maestro Puch ▲ 87' 6.3
- 28J. Quiñónez ▲ 87' 6.9
- 19A. Luna
- 8B. Barcia
- 16S. Hidalgo
- 25D. Segovia
- 10S. Toloza
- 29J. Fedorco
- 31N. Vallejo
Thống kê
12⚑4
⚑220
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm9
3Trúng đích4
7Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị0
8Phạm lỗi5
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
1.19Bàn thắng ngăn chặn1.19
490Chuyền bóng393
399Chuyền chính xác295
81%Chính xác chuyền75%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
40Trận đấu31
47Ghi được33
40Thủng lưới18
1.18Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn9
28Hiệp hai19