Lanus
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Atlético Independiente

Lanus vs Club Atlético Independiente

Tỷ số chung cuộc: Lanus 1-0 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 1 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lanus thắng 5, hòa 3, Club Atlético Independiente thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Ciudad de Lanús - Néstor Díaz Pérez, Lanús, Provincia de Buenos Aires
Trọng tài
P. Loustau
Phong độ
WLDLW Lanus
LWDLW Club Atlético Independiente
  1. 32' Alex Vigo
  2. 45'+1 Facundo Pérez
  3. HT0-0
  4. 46' M. González F. Pérez
  5. 58' Gerónimo Poblete
  6. 60' Ayrton Costa
  7. 66' R. Lobo J. Romero
  8. 66' J. Pacchini J. Cazares
  9. 70' M. Sanabria V. Malcorra
  10. 76' R. Márquez G. Togni
  11. 76' J. Ostachuk G. Poblete
  12. 77' J. Soler J. Aude
  13. 77' L. Di Plácido S. Careaga
  14. 84' L. Varaldo C. Spinelli
  15. 86' Maximiliano Gonzales
  16. 89' R. Atencio L. González
  17. 90'+2 Lucas Varaldo
  18. 90'+5 Patricio Ostachuk
  19. 90'+2 Á. Gonzalez · L. Di Plácido 1-0
  20. FT1-0

Đội hình

Lanus Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Almirón
  1. 17L. Morales 7.3
  2. 2Y. Cabral 7.2
  3. 3J. Aude ▼ 77' 6.7
  4. 29B. Aguilar 6.9
  5. 36F. Ortellado 7.2
  6. 8D. Valeri 7.5
  7. 20V. Malcorra ▼ 70' 7.3
  8. 27Á. Gonzalez 8.0
  9. 34F. Pérez ▼ 46' 6.3
  10. 14S. Careaga ▼ 77' 7.3
  11. 18C. Spinelli ▼ 84' 6.7

Dự bị 12

  1. 19M. González ▲ 46' 6.9
  2. 23M. Sanabria ▲ 70' 6.6
  3. 38J. Soler ▲ 77' 6.3
  4. 26L. Di Plácido ▲ 77' 7.9
  5. 28L. Varaldo ▲ 84' 6.5
  6. 22M. Pérez
  7. 11F. Orozco
  8. 24I. Cechi
  9. 46A. Segovia
  10. 41L. Irusta
  11. 16A. Rodríguez
  12. 1F. Monetti
Club Atlético Independiente Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Domínguez
  1. 1S. Sosa 6.7
  2. 2J. Laso 6.9
  3. 19A. Vigo 6.6
  4. 3T. Ortega 6.5
  5. 32A. Costa 7.0
  6. 43J. Cazares ▼ 66' 6.6
  7. 15G. Poblete ▼ 76' 6.3
  8. 11G. Togni ▼ 76' 7.3
  9. 14L. González ▼ 89' 6.6
  10. 9L. Fernández 6.9
  11. 44J. Romero ▼ 66' 6.3

Dự bị 12

  1. 40R. Lobo ▲ 66' 6.7
  2. 27J. Pacchini ▲ 66' 6.9
  3. 20R. Márquez ▲ 76' 6.7
  4. 31J. Ostachuk ▲ 76' 6.5
  5. 42R. Atencio ▲ 89'
  6. 13M. Álvarez
  7. 29L. Romero
  8. 12R. Bacchia
  9. 18L. Benegas
  10. 4G. Asís
  11. 35T. Pozzo
  12. 41S. Hidalgo

Thống kê

036
240
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm9
3Trúng đích1
9Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
6Phạt góc2
9Phạm lỗi8
3Thẻ vàng4
1Cứu thua2
588Chuyền bóng420
502Chuyền chính xác334
85%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
27 34 - 28 +6 52
2
Racing Club de Avellaneda
27 41 - 24 +17 50
3
River Plate
27 43 - 22 +21 47
4
Huracan
27 35 - 21 +14 47
7
Tigre
27 41 - 32 +9 43
8
Argentinos JRS
27 33 - 24 +9 42
9
Gimnasia L.P.
27 26 - 18 +8 41
10
San Lorenzo
14 15 - 17 -2 15
11
Atletico Tucuman
14 13 - 23 -10 11
11
Newell's Old Boys
27 26 - 22 +4 40
12
Defensa Y Justicia
27 29 - 27 +2 40
13
Talleres Cordoba
27 28 - 26 +2 35
14
Club Atlético Independiente
27 31 - 31 0 35
14
Patronato
14 10 - 25 -15 10
15
Godoy Cruz
27 25 - 29 -4 35
16
Central Cordoba de Santiago
27 34 - 37 -3 34
17
Barracas Central
27 31 - 37 -6 34
18
Estudiantes de La Plata
27 28 - 40 -12 33
19
Platense
27 23 - 25 -2 32
20
Rosario Central
27 24 - 28 -4 32
21
Sarmiento Junin
27 27 - 32 -5 32
22
Union Santa Fe
27 28 - 36 -8 32
23
Arsenal Sarandi
27 28 - 29 -1 30
24
Banfield
27 23 - 29 -6 30
25
Colon Santa Fe
27 24 - 36 -12 29
26
Velez Sarsfield
27 30 - 33 -3 28
27
Lanus
27 22 - 40 -18 21
28
Aldosivi
27 16 - 48 -32 16

So sánh

51Trận đấu51
53Ghi được65
67Thủng lưới54
1.04Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu