Houston Dynamo vs St. Louis City
Tỷ số chung cuộc: Houston Dynamo 1-0 St. Louis City tại CONCACAF Champions Cup, 28 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Houston Dynamo thắng 3, hòa 2, St. Louis City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- CONCACAF Champions Cup · 1st Round
- Sân vận động
- Shell Energy Stadium, Houston, Texas
- Phong độ
- LDDWL Houston Dynamo
- WDWDW St. Louis City
- 42' Jakob Nerwiński
- 44' ▲ A. Markanich ▼ J. Nilsson
- HT0-0
- 46' ▲ E. Sviatchenko ▼ Micael
- 58' ▲ Célio Pompeu ▼ I. Vassilev
- 58' ▲ A. Jackson ▼ T. Ostrák
- 60' E. Sviatchenko · D. Steres 1-0
- 61' ▲ F. Escobar ▼ D. Steres
- 61' ▲ A. Bassi ▼ A. Carrasquilla
- 72' ▲ E. Löwen ▼ Hosei Kijima
- 72' ▲ N. Þórisson ▼ S. Adeniran
- 75' ▲ I. Aliyu ▼ B. Smith
- 81' ▲ T. Schmitt ▼ G. Dorsey
- 90'+3 Franco Escobar
- 90' Michael Wentzel
- FT1-0
Đội hình
- 12S. Clark 7.3
- 4E. Bartlow 7.7
- 31Micael ▼ 46' 6.9
- 5D. Steres ⇢ ▼ 61' 7.7
- 25G. Dorsey ▼ 81' 6.3
- 20A. Carrasquilla ▼ 61' 7.0
- 6Artur 7.5
- 21J. Greguš 7.5
- 3B. Smith ▼ 75' 7.0
- 27S. Kowalczyk 7.0
- 17G. Segal 6.9
Dự bị 12
- 28E. Sviatchenko ⚽ ▲ 46' 7.3
- 2F. Escobar ▲ 61' 6.6
- 8A. Bassi ▲ 61' 6.6
- 18I. Aliyu ▲ 75' 6.3
- 22T. Schmitt ▲ 81' 6.6
- 38X. Valdez
- 23K. Sargeant
- 43D. Gonzalez
- 26O. Sylla
- 19S. Annor
- 13A. Tarbell
- 35B. Raines
- 1R. Bürki 7.5
- 2J. Nerwinski 6.7
- 40M. Wentzel 7.0
- 4J. Nilsson ▼ 44' 7.2
- 20A. Watts 6.6
- 7T. Ostrák ▼ 58' 6.7
- 8C. Durkin 7.2
- 19I. Vassilev ▼ 58' 6.3
- 85Hosei Kijima ▼ 72' 6.3
- 16S. Adeniran ▼ 72' 6.2
- 9João Klauss 7.0
Dự bị 12
- 13A. Markanich ▲ 44' 6.9
- 12Célio Pompeu ▲ 58' 6.6
- 25A. Jackson ▲ 58' 6.3
- 10E. Löwen ▲ 72' 6.9
- 29N. Þórisson ▲ 72' 6.7
- 6N. Blom
- 31C. Olivares
- 26T. Parker
- 44N. Dyhr
- 15J. Yaro
- 14T. Totland
- 39B. Lundt
Thống kê
01⚑4
⚑420
68%Kiểm soát bóng32%
12Dứt điểm6
5Trúng đích3
2Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn2
4Phạt góc4
3Việt vị1
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
611Chuyền bóng279
524Chuyền chính xác201
86%Chính xác chuyền72%
So sánh
48Trận đấu45
66Ghi được68
58Thủng lưới79
1.38Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai38