St. Louis City
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Houston Dynamo

St. Louis City vs Houston Dynamo

Tỷ số chung cuộc: St. Louis City 3-0 Houston Dynamo tại Major League Soccer, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: St. Louis City thắng 4, hòa 2, Houston Dynamo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 48
Sân vận động
CITYPARK, St. Louis, Missouri
Phong độ
WDWDW St. Louis City
LDDWL Houston Dynamo
  1. 14' S. Becher · C. Teuchert 1-0
  2. 19' Franco Escobar
  3. 39' Tomas Totland
  4. HT1-0
  5. 47' S. Becher · M. Hartel 2-0
  6. 62' M. Gaines I. Aliyu
  7. 70' N. Þórisson João Klauss
  8. 70' R. Alm C. Teuchert
  9. 70' S. Ferreira E. Ponce
  10. 70' L. Blessing A. Carrasquilla
  11. 79' Franco Escobar
  12. 79' Franco Escobar
  13. 83' J. Nerwinski J. Horn
  14. 83' J. Moreno Artur
  15. 83' T. Schmitt S. Kowalczyk
  16. 85' Joakim Nilsson
  17. 87' K. Hiebert J. Nilsson
  18. 87' I. Vassilev E. Löwen
  19. 90'+2 J. Nerwinski · M. Hartel 3-0
  20. FT3-0

Đội hình

St. Louis City Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Hackworth
  1. 1R. Bürki 7.9
  2. 14T. Totland 7.3
  3. 5H. Kessler 7.5
  4. 4J. Nilsson ▼ 87' 6.6
  5. 38J. Horn ▼ 83' 7.2
  6. 36C. Teuchert ▼ 70' 6.9
  7. 20A. Watts 6.9
  8. 10E. Löwen ▼ 87' 6.7
  9. 17M. Hartel ⇢2 8.0
  10. 11S. Becher ⚽2 8.2
  11. 9João Klauss ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 29N. Þórisson ▲ 70' 6.7
  2. 21R. Alm ▲ 70' 6.7
  3. 2J. Nerwinski ▲ 83' 7.3
  4. 22K. Hiebert ▲ 87' 6.3
  5. 19I. Vassilev ▲ 87' 6.9
  6. 39B. Lundt
  7. 3J. Girdwood-Reich
  8. 15J. Yaro
  9. 99J. Reid
Houston Dynamo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Olsen
  1. 12S. Clark 6.2
  2. 25G. Dorsey 6.7
  3. 28E. Sviatchenko 6.2
  4. 4E. Bartlow 7.3
  5. 2F. Escobar 6.3
  6. 20A. Carrasquilla ▼ 70' 6.7
  7. 35B. Raines 7.2
  8. 6Artur ▼ 83' 7.0
  9. 18I. Aliyu ▼ 62' 6.7
  10. 10E. Ponce ▼ 70' 6.7
  11. 27S. Kowalczyk ▼ 83' 7.3

Dự bị 9

  1. 14M. Gaines ▲ 62' 6.6
  2. 11S. Ferreira ▲ 70' 6.3
  3. 15L. Blessing ▲ 70' 6.3
  4. 24J. Moreno ▲ 83' 6.5
  5. 22T. Schmitt ▲ 83' 6.5
  6. 3B. Smith
  7. 31Micael
  8. 21J. Greguš
  9. 13A. Tarbell

Thống kê

025
921
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm9
3Trúng đích4
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
5Phạt góc9
4Việt vị6
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua0
-1.09Bàn thắng ngăn chặn-1.09
375Chuyền bóng525
313Chuyền chính xác468
83%Chính xác chuyền89%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

45Trận đấu48
68Ghi được66
79Thủng lưới58
1.51Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu