Houston Dynamo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
St. Louis City

Houston Dynamo vs St. Louis City

Tỷ số chung cuộc: Houston Dynamo 0-0 St. Louis City tại Major League Soccer, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Houston Dynamo thắng 3, hòa 2, St. Louis City thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 16
Sân vận động
Shell Energy Stadium, Houston, Texas
Phong độ
LDDWL Houston Dynamo
DWDWW St. Louis City
  1. HT0-0
  2. 46' L. Blessing H. Herrera
  3. 46' A. Jackson Célio Pompeu
  4. 64' S. Adeniran R. Alm
  5. 74' T. Ostrak
  6. 75' Hosei Kijima T. Ostrák
  7. 80' S. Ferreira S. Kowalczyk
  8. 82' N. Þórisson João Klauss
  9. 82' J. Nilsson T. Totland
  10. 85' T. Schmitt
  11. 88' A. Jackson
  12. 90'+1 B. Smith I. Aliyu
  13. FT0-0

Đội hình

Houston Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Olsen
  1. 12S. Clark 7.2
  2. 22T. Schmitt 6.9
  3. 28E. Sviatchenko 7.6
  4. 31Micael 7.3
  5. 5D. Steres 7.6
  6. 16H. Herrera ▼ 46' 6.6
  7. 6Artur 7.3
  8. 20A. Carrasquilla 6.9
  9. 8A. Bassi 8.7
  10. 18I. Aliyu ▼ 90' 7.0
  11. 27S. Kowalczyk ▼ 80' 7.3

Dự bị 9

  1. 15L. Blessing ▲ 46' 6.9
  2. 11S. Ferreira ▲ 80' 6.7
  3. 3B. Smith ▲ 90'
  4. 13A. Tarbell
  5. 17G. Segal
  6. 4E. Bartlow
  7. 21J. Greguš
  8. 23K. Sargeant
  9. 14M. Gaines
St. Louis City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Carnell
  1. 1R. Bürki 8.7
  2. 14T. Totland ▼ 82' 7.3
  3. 26T. Parker 7.2
  4. 22K. Hiebert 7.3
  5. 13A. Markanich 7.2
  6. 8C. Durkin 6.3
  7. 7T. Ostrák ▼ 75' 6.6
  8. 21R. Alm ▼ 64' 6.3
  9. 19I. Vassilev 6.2
  10. 12Célio Pompeu ▼ 46' 7.3
  11. 9João Klauss ▼ 82' 7.2

Dự bị 9

  1. 25A. Jackson ▲ 46' 7.2
  2. 16S. Adeniran ▲ 64' 6.3
  3. 85Hosei Kijima ▲ 75' 6.9
  4. 29N. Þórisson ▲ 82' 6.9
  5. 4J. Nilsson ▲ 82' 6.3
  6. 39B. Lundt
  7. 44N. Dyhr
  8. 20A. Watts
  9. 2J. Nerwinski

Thống kê

015
720
67%Kiểm soát bóng33%
22Dứt điểm18
7Trúng đích3
11Chệch đích10
12Sút trong vòng cấm11
10Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
5Phạt góc7
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua7
569Chuyền bóng265
494Chuyền chính xác194
87%Chính xác chuyền73%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

48Trận đấu45
66Ghi được68
58Thủng lưới79
1.38Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu