St. Louis City
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Houston Dynamo

St. Louis City vs Houston Dynamo

Tỷ số chung cuộc: St. Louis City 2-1 Houston Dynamo tại CONCACAF Champions Cup, 21 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: St. Louis City thắng 4, hòa 2, Houston Dynamo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Champions Cup · 1st Round
Sân vận động
CITYPARK, St. Louis, Missouri
Phong độ
WDWDW St. Louis City
LDDWL Houston Dynamo
  1. 21' Steve Clark
  2. 25' B. Smith S. Ferreira
  3. 30' Ibrahim Aliyu
  4. HT0-0
  5. 61' T. Parker · I. Vassilev 1-0
  6. 63' N. Blom I. Vassilev
  7. 72' 1-1 S. Kowalczyk · I. Aliyu
  8. 73' G. Segal I. Aliyu
  9. 74' Célio Pompeu T. Ostrák
  10. 74' E. Löwen C. Durkin
  11. 84' J. Greguš A. Carrasquilla
  12. 84' D. Steres S. Kowalczyk
  13. 86' Hosei Kijima A. Jackson
  14. 88' Griffin Dorsey
  15. 90'+2 Gabriel Segal
  16. 90' Hosei Kijima 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

St. Louis City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Carnell
  1. 1R. Bürki 6.3
  2. 14T. Totland 7.5
  3. 15J. Yaro 7.3
  4. 26T. Parker 7.6
  5. 13A. Markanich 7.5
  6. 7T. Ostrák ▼ 74' 6.7
  7. 8C. Durkin ▼ 74' 6.9
  8. 25A. Jackson ▼ 86' 7.3
  9. 19I. Vassilev ▼ 63' 7.7
  10. 9João Klauss 7.2
  11. 16S. Adeniran 6.9

Dự bị 12

  1. 6N. Blom ▲ 63' 6.7
  2. 12Célio Pompeu ▲ 74' 6.6
  3. 10E. Löwen ▲ 74' 6.7
  4. 85Hosei Kijima ▲ 86' 7.3
  5. 22K. Hiebert
  6. 31C. Olivares
  7. 2J. Nerwinski
  8. 20A. Watts
  9. 44N. Dyhr
  10. 4J. Nilsson
  11. 39B. Lundt
  12. 29N. Þórisson
Houston Dynamo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Olsen
  1. 12S. Clark 6.9
  2. 25G. Dorsey 6.2
  3. 28E. Sviatchenko 6.3
  4. 31Micael 6.9
  5. 22T. Schmitt 6.6
  6. 20A. Carrasquilla ▼ 84' 6.3
  7. 6Artur 6.6
  8. 35B. Raines 5.9
  9. 18I. Aliyu ▼ 73' 6.3
  10. 27S. Kowalczyk ▼ 84' 7.3
  11. 11S. Ferreira ▼ 25' 6.7

Dự bị 9

  1. 3B. Smith ▲ 25' 6.2
  2. 17G. Segal ▲ 73' 6.3
  3. 21J. Greguš ▲ 84' 6.5
  4. 5D. Steres ▲ 84' 6.2
  5. 38X. Valdez
  6. 19S. Annor
  7. 43D. Gonzalez
  8. 23K. Sargeant
  9. 41O. Awodesu

Thống kê

006
330
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm6
6Trúng đích2
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn2
6Phạt góc3
0Việt vị2
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
1Cứu thua4
253Chuyền bóng402
176Chuyền chính xác305
70%Chính xác chuyền76%

So sánh

45Trận đấu48
68Ghi được66
79Thủng lưới58
1.51Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu