Al Ahly SC
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
ES Tunis

Al Ahly SC vs ES Tunis

Tỷ số chung cuộc: Al Ahly SC 2-3 ES Tunis tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Ahly SC thắng 5, hòa 1, ES Tunis thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Quarter-finals
Phong độ
LWWWD Al Ahly SC
LWWLW ES Tunis
  1. 10' Trezeguet 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' Yan Sasse J. Diarra
  4. 63' Mohamed Tougai
  5. 68' 1-1 F. Danho
  6. 70' Ibrahima Keita
  7. 74' A. Diakite F. Danho
  8. 74' M. Haj Ali K. Boualia
  9. 76' H. El Shahat H. Reyad
  10. 76' M. Otaka A. Dieng
  11. 78' 1-2 M. Tougai11m
  12. 84' M. Otaka · Zizo 2-2
  13. 85' Ieltsin Camoes E. Ashour
  14. 89' Houssem Teka
  15. 90'+2 Mohamed Hany
  16. 90' Y. Msakni A. Konate
  17. 90' K. Guenichi H. Tka
  18. 90' 2-3 H. Jelassi
  19. FT2-3

Đội hình

Al Ahly SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jess Thorup
  1. 31O. Shobeir 6.7
  2. 30M. Hany 6.9
  3. 21H. Reyad ▼ 76' 6.2
  4. 6Y. Ibrahim 5.9
  5. 20Y. Belammari 6.9
  6. 23A. Dieng ▼ 76' 6.6
  7. 13M. Attia 7.9
  8. 25Zizo 7.3
  9. 22E. Ashour ▼ 85' 6.6
  10. 7Trezeguet 7.7
  11. 17A. Bencharki 6.5

Dự bị 9

  1. 1M. El Shenawy
  2. 29T. Mohamed
  3. 14H. El Shahat ▲ 76' 6.3
  4. 24A. Eid
  5. 4A. Ramadan
  6. 27M. Otaka ▲ 76' 6.9
  7. 5M. Ben Romdhane
  8. 36A. Kouka
  9. 9Ieltsin Camoes ▲ 85' 6.3
ES Tunis Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Patrice Beaumelle
  1. 32B. Ben Said 8.5
  2. 23I. Keita 6.2
  3. 6H. Jelassi 7.2
  4. 15M. Tougai 6.7
  5. 20M. Ben Hamida 6.9
  6. 14O. Ogbelu 6.6
  7. 7K. Boualia ▼ 74' 5.9
  8. 8H. Tka ▼ 90' 6.7
  9. 21A. Konate ▼ 90' 6.7
  10. 34J. Diarra ▼ 57' 6.2
  11. 22F. Danho ▼ 74' 8.0

Dự bị 9

  1. 1A. Memmiche
  2. 40Y. Msakni ▲ 90'
  3. 10Yan Sasse ▲ 57' 6.5
  4. 2M. Ben Ali ▲ 74' 6.3
  5. 31C. Jebali
  6. 29A. Diakite ▲ 74' 6.5
  7. 39M. Haj Ali ▲ 74' 6.3
  8. 12N. Laifi
  9. 27K. Guenichi ▲ 90'

Thống kê

017
430
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm10
10Trúng đích7
2Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
7Phạt góc4
3Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
4Cứu thua7
-0.38Bàn thắng ngăn chặn-0.38
571Chuyền bóng289
502Chuyền chính xác215
88%Chính xác chuyền74%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

39Trận đấu45
59Ghi được67
33Thủng lưới20
1.51Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới29
16Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu