ES Tunis vs Al Ahly SC
Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 0-3 Al Ahly SC tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 12 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ES Tunis thắng 2, hòa 1, Al Ahly SC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Semi-finals
- Sân vận động
- Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
- Trọng tài
- K. Waweru
- Phong độ
- LWWLW ES Tunis
- LWWWD Al Ahly SC
- 8' 0-1 P. Tau · Kahraba
- 41' Hamdi Fathi
- HT0-1
- 46' ▲ A. Badri ▼ S. Bougrine
- 50' Mohamed Ben Ali
- 55' 0-2 P. Tau · Mohamed Hany
- 69' ▲ G. Ouahabi ▼ M. Zaddem
- 75' 0-3 Kahraba · Hussein El Shahat
- 76' ▲ Taher Mohamed ▼ Hussein El Shahat
- 77' ▲ Mohamed Sherif ▼ Kahraba
- 78' Mohamed Ali Ben Romdhane
- 79' ▲ Z. Machmoum ▼ M. Ben Ali
- 79' ▲ M. Abid ▼ R. Arfaoui
- 84' ▲ A. Kendouci ▼ Hamdi Fathi
- 84' ▲ Khaled Abdel Fattah ▼ Mohamed Hany
- 90'+3 Ghaith Ouahabi
- 90'+2 ▲ Ahmed Abdelkader ▼ P. Tau
- FT0-3
Đội hình
- 1S. Debchi 6.0
- 2M. Ben Ali ▼ 79' 6.3
- 24Y. Meriah 6.7
- 4M. Tougai 7.3
- 20A. Ben Hmida 7.0
- 11S. Bougrine ▼ 46' 6.6
- 15F. Coulibaly 6.9
- 5M. Ben Romdhane 6.3
- 19M. Zaddem ▼ 69' 6.9
- 27M. Hammouda 6.3
- 3R. Arfaoui ▼ 79' 6.6
Dự bị 9
- 8A. Badri ▲ 46' 7.2
- 23G. Ouahabi ▲ 69' 6.6
- 29Z. Machmoum ▲ 79' 6.9
- 21M. Abid ▲ 79' 6.3
- 26A. Memmich
- 6M. Yacoubi
- 32R. Fadaa
- 18M. El Mehri
- 17Z. Berrima
- 1Mohamed El Shenawy 7.9
- 30Mohamed Hany ⇢ ▼ 84' 6.7
- 6Yasser Ibrahim 7.2
- 24Mohamed Abdelmonem 7.2
- 21A. Maâloul 7.6
- 13Marwan Attia 6.9
- 15A. Dieng 7.0
- 23P. Tau ⚽2 ▼ 90' 8.0
- 8Hamdi Fathi ▼ 84' 6.7
- 14Hussein El Shahat ⇢ ▼ 76' 7.3
- 7Kahraba ⚽ ⇢ ▼ 77' 7.5
Dự bị 9
- 27Taher Mohamed ▲ 76' 6.2
- 10Mohamed Sherif ▲ 77' 6.2
- 26A. Kendouci ▲ 84' 6.6
- 2Khaled Abdel Fattah ▲ 84' 6.6
- 9Ahmed Abdelkader ▲ 90'
- 4Mahmoud Metwaly
- 16Aly Lotfy
- 19Mohamed Magdi Kafsha
- 17Amr El Soleya
Thống kê
03⚑10
⚑410
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm10
4Trúng đích4
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
10Phạt góc4
2Việt vị4
11Phạm lỗi20
3Thẻ vàng1
1Cứu thua4
471Chuyền bóng386
387Chuyền chính xác303
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 7 | +7 | 14 | |
| 1 | 6 | 17 - 3 | +14 | 16 | |
| 1 | 6 | 7 - 1 | +6 | 13 | |
| 2 | 6 | 14 - 8 | +6 | 10 | |
| 2 | 6 | 4 - 2 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | 6 - 6 | 0 | 10 | |
| 3 | 6 | 4 - 12 | -8 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 5 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 16 | -13 | 0 | |
| 4 | 6 | 1 - 10 | -9 | 2 | |
| 4 | 6 | 3 - 6 | -3 | 4 |
CAF Champions League (Play Offs: )
So sánh
45Trận đấu58
66Ghi được109
33Thủng lưới32
1.47Bàn thắng mỗi trận1.88
23Giữ sạch lưới39
16Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai61