Al Ahly SC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ES Tunis

Al Ahly SC vs ES Tunis

Tỷ số chung cuộc: Al Ahly SC 1-0 ES Tunis tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Ahly SC thắng 5, hòa 1, ES Tunis thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Final
Phong độ
LWWWD Al Ahly SC
LWWLW ES Tunis
  1. 4' R. Aholouphản lưới 1-0
  2. 20' Roger Aholou
  3. HT1-0
  4. 46' R. Bouchniba M. Ben Ali
  5. 67' A. Dieng P. Tau
  6. 76' A. Bukia H. Ghacha
  7. 76' O. Ogbelu H. Tka
  8. 78' Kahraba W. Abou Ali
  9. 78' Mohamed Magdi Kafsha Marwan Attia
  10. 85' O. Bouguerra R. Aholou
  11. 85' M. Hammouda Yan Sasse
  12. 86' Onuche Ogbelu
  13. 86' Ghayléne Chaaleli
  14. 90'+5 Amine Ben Hamida
  15. 90'+2 Yasser Ibrahim Hussein El Shahat
  16. 90'+2 Taher Mohamed Emam Ashour
  17. FT1-0

Đội hình

Al Ahly SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Koller
  1. 31Mostafa Shobeir 7.0
  2. 30Mohamed Hany 7.3
  3. 5Rami Rabia 7.6
  4. 24Mohamed Abdelmonem 7.2
  5. 28Karim Fouad 7.5
  6. 8Akram Tawfik 7.7
  7. 13Marwan Attia ▼ 78' 6.9
  8. 10P. Tau ▼ 67' 7.0
  9. 22Emam Ashour ▼ 90' 7.2
  10. 14Hussein El Shahat ▼ 90' 7.2
  11. 39W. Abou Ali ▼ 78' 6.9

Dự bị 9

  1. 15A. Dieng ▲ 67' 6.6
  2. 7Kahraba ▲ 78' 6.7
  3. 19Mohamed Magdi Kafsha ▲ 78' 6.9
  4. 6Yasser Ibrahim ▲ 90'
  5. 29Taher Mohamed ▲ 90'
  6. 12R. Slim
  7. 27A. Modeste
  8. 11Ahmed Abdelkader
  9. 1Mohamed El Shenawy
ES Tunis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Thabet
  1. 1A. Memmich 6.9
  2. 2M. Ben Ali ▼ 46' 6.3
  3. 5Y. Meriah 6.9
  4. 15M. Tougaï 6.9
  5. 20A. Ben Hmida 6.7
  6. 38R. Aholou ▼ 85' 6.5
  7. 25G. Chaalali 6.2
  8. 10Yan Sasse ▼ 85' 6.5
  9. 8H. Tka ▼ 76' 6.3
  10. 18H. Ghacha ▼ 76' 6.2
  11. 9Rodrigo Rodrigues 6.9

Dự bị 9

  1. 13R. Bouchniba ▲ 46' 6.6
  2. 37A. Bukia ▲ 76' 6.3
  3. 36O. Ogbelu ▲ 76' 6.7
  4. 11O. Bouguerra ▲ 85' 6.3
  5. 29M. Hammouda ▲ 85' 6.6
  6. 12M. Ben Chérifia
  7. 22H. Amamou
  8. 31Z. El Ayeb
  9. 23G. Ouahabi

Thống kê

007
140
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm5
2Trúng đích1
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
7Phạt góc1
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
1Cứu thua2
350Chuyền bóng501
274Chuyền chính xác423
78%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 6 - 1 +5 12
1
ASEC Mimosas
6 7 - 2 +5 11
1
Mamelodi Sundowns F.C.
6 7 - 1 +6 13
1
Petro de Luanda
6 5 - 0 +5 12
2
ES Tunis
6 6 - 3 +3 11
2
Simba
6 9 - 2 +7 9
2
TP Mazembe
6 6 - 2 +4 10
2
Young Africans
6 9 - 6 +3 8
3
Al Hilal Omdurman
6 4 - 5 -1 5
3
CR Belouizdad
6 7 - 6 +1 8
3
Nouadhibou
6 4 - 9 -5 5
3
Wydad AC
6 3 - 4 -1 9
4
ES Sahel
6 2 - 9 -7 4
4
Galaxy
6 1 - 12 -11 4
4
Medeama
6 3 - 12 -9 4
4
Pyramids FC
6 3 - 8 -5 5
CAF Champions League (Play Offs: )

So sánh

52Trận đấu37
101Ghi được43
35Thủng lưới18
1.94Bàn thắng mỗi trận1.16
26Giữ sạch lưới25
29Trên 2.5 bàn7
57Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu