Al Ahly SC vs ES Tunis
Tỷ số chung cuộc: Al Ahly SC 3-0 ES Tunis tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 26 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Ahly SC thắng 5, hòa 1, ES Tunis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Semi-finals
- Trọng tài
- N. Alioum
- Phong độ
- LWWWD Al Ahly SC
- LWWLW ES Tunis
- 15' Taher Mohamed
- 34' Taher Mohamed
- 36' Ilyes Chetti
- 38' A. Maâloul11m 1-0
- 41' ▲ A. Ben Hmida ▼ A. Badri
- HT1-0
- 46' ▲ Hussein El Shahat ▼ Taher Mohamed
- 56' Mohamed Sherif · Mohamed Magdi Kafsha 2-0
- 58' ▲ O. Ajayi ▼ A. Dieng
- 60' Hussein El Shahat · Mohamed Magdi Kafsha 3-0
- 61' ▲ A. Khalid ▼ M. Ben Romdhane
- 62' Hussein El Shahat
- 67' ▲ Kahraba ▼ Mohamed Sherif
- 67' ▲ Rami Rabia ▼ Ayman Ashraf
- 68' ▲ Walid Soliman ▼ Mohamed Magdi Kafsha
- 79' ▲ M. Tougai ▼ Hamdou Elhouni
- FT3-0
Đội hình
- 1Mohamed El Shenawy 7.5
- 12Ayman Ashraf ▼ 67' 6.6
- 21A. Maâloul ⚽ 7.2
- 13B. Banoun 7.2
- 17Amr Al Sulaya 6.6
- 19Mohamed Magdi Kafsha ⇢2 ▼ 68' 8.2
- 15A. Dieng ▼ 58' 6.3
- 10Mohamed Sherif ⚽ ▼ 67' 7.2
- 8Hamdi Fathi 6.9
- 25Akram Tawfik 8.0
- 27Taher Mohamed ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 14Hussein El Shahat ⚽ ▲ 46' 7.6
- 28O. Ajayi ▲ 58' 7.0
- 7Kahraba ▲ 67' 6.6
- 5Rami Rabia ▲ 67' 6.9
- 11Walid Soliman ▲ 68' 6.6
- 16Aly Lotfy
- 18Salah Mohsen
- 6Yasser Ibrahim
- 2Mahmoud Waheed
- 1M. Ben Cherifia 5.9
- 12K. Chemmam 6.6
- 21H. Nagguez 6.3
- 30A. Bedrane 6.5
- 23I. Chetti 5.2
- 15F. Coulibaly 6.5
- 18A. Benguit 7.3
- 5M. Ben Romdhane ▼ 61' 6.3
- 8A. Badri ▼ 41' 6.6
- 10Hamdou Elhouni ▼ 79' 6.2
- 35W. Togui 6.9
Dự bị 9
- 20A. Ben Hmida ▲ 41' 6.7
- 3A. Khalid ▲ 61' 6.5
- 4M. Tougai ▲ 79' 6.7
- 40C. Gbo
- 22S. Derbali
- 7A. Marzouki
- 17A. Meziane
- 16F. Ben Mustapha
- 32R. Fadaa
Thống kê
01⚑2
⚑501
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm6
4Trúng đích2
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
2Phạt góc5
5Việt vị6
16Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
603Chuyền bóng321
528Chuyền chính xác256
88%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 9 - 6 | +3 | 11 | |
| 1 | 6 | 10 - 4 | +6 | 13 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 13 | |
| 1 | 6 | 9 - 1 | +8 | 13 | |
| 2 | 6 | 11 - 5 | +6 | 11 | |
| 2 | 6 | 6 - 6 | 0 | 9 | |
| 2 | 6 | 5 - 6 | -1 | 9 | |
| 2 | 6 | 4 - 4 | 0 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 3 | 6 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 5 | +2 | 8 | |
| 4 | 6 | 2 - 5 | -3 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 15 | -11 | 2 | |
| 4 | 6 | 0 - 8 | -8 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 9 | -5 | 4 |
CAF Champions League (Play Offs)
So sánh
56Trận đấu39
113Ghi được51
40Thủng lưới31
2.02Bàn thắng mỗi trận1.31
27Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn13
68Hiệp hai36