ES Tunis vs Al Ahly SC
Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 0-0 Al Ahly SC tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ES Tunis thắng 2, hòa 1, Al Ahly SC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Final
- Sân vận động
- Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
- Phong độ
- LWWLW ES Tunis
- LWWWD Al Ahly SC
- 7' ▲ Karim Fouad ▼ A. Maâloul
- 15' Roger Aholou
- 33' Karim Fouad
- 39' Mohamed Hany
- HT0-0
- 69' ▲ R. Bouchniba ▼ M. Ben Ali
- 69' ▲ Z. El Ayeb ▼ H. Tka
- 70' Rodrigo Rodrigues
- 81' ▲ Mohamed Magdi Kafsha ▼ Emam Ashour
- 81' ▲ R. Slim ▼ P. Tau
- 82' ▲ O. Bouguerra ▼ Yan Sasse
- 90'+2 ▲ O. Ogbelu ▼ A. Ben Hmida
- 90'+2 ▲ M. Hammouda ▼ Rodrigo Rodrigues
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Memmich 6.9
- 2M. Ben Ali ▼ 69' 6.9
- 5Y. Meriah 6.7
- 15M. Tougaï 7.2
- 20A. Ben Hmida ▼ 90' 7.2
- 38R. Aholou 7.0
- 25G. Chaalali 7.5
- 10Yan Sasse ▼ 82' 6.6
- 8H. Tka ▼ 69' 7.5
- 18H. Ghacha 7.2
- 9Rodrigo Rodrigues ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 13R. Bouchniba ▲ 69' 6.7
- 31Z. El Ayeb ▲ 69' 6.5
- 11O. Bouguerra ▲ 82' 6.7
- 36O. Ogbelu ▲ 90'
- 29M. Hammouda ▲ 90'
- 27K. Sowe
- 22H. Amamou
- 12M. Ben Chérifia
- 37A. Bukia
- 31Mostafa Shobeir 6.9
- 30Mohamed Hany 6.3
- 5Rami Rabia 7.2
- 24Mohamed Abdelmonem 6.7
- 21A. Maâloul ▼ 7'
- 8Akram Tawfik 6.9
- 13Marwan Attia 7.5
- 22Emam Ashour ▼ 81' 6.9
- 10P. Tau ▼ 81' 6.6
- 39W. Abou Ali 6.9
- 14Hussein El Shahat 7.2
Dự bị 9
- 28Karim Fouad ▲ 7' 6.7
- 19Mohamed Magdi Kafsha ▲ 81' 6.9
- 12R. Slim ▲ 81' 6.3
- 6Yasser Ibrahim
- 4Mahmoud Metwaly
- 15A. Dieng
- 27A. Modeste
- 1Mohamed El Shenawy
- 7Kahraba
Thống kê
02⚑0
⚑320
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm10
0Trúng đích1
8Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
0Phạt góc3
2Việt vị1
8Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
1Cứu thua0
446Chuyền bóng398
364Chuyền chính xác324
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 1 | +5 | 12 | |
| 1 | 6 | 7 - 2 | +5 | 11 | |
| 1 | 6 | 7 - 1 | +6 | 13 | |
| 1 | 6 | 5 - 0 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 6 - 3 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 2 | +7 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 2 | +4 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 8 | |
| 3 | 6 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 3 | 6 | 4 - 9 | -5 | 5 | |
| 3 | 6 | 3 - 4 | -1 | 9 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 4 | |
| 4 | 6 | 1 - 12 | -11 | 4 | |
| 4 | 6 | 3 - 12 | -9 | 4 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 5 |
CAF Champions League (Play Offs: )
So sánh
37Trận đấu52
43Ghi được101
18Thủng lưới35
1.16Bàn thắng mỗi trận1.94
25Giữ sạch lưới26
7Trên 2.5 bàn29
18Hiệp hai57