ES Tunis
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Ahly SC

ES Tunis vs Al Ahly SC

Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 0-1 Al Ahly SC tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 19 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ES Tunis thắng 2, hòa 1, Al Ahly SC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Semi-finals
Sân vận động
Stade Olympique de Radès, Radès
Trọng tài
V. Gomes
Phong độ
LWWLW ES Tunis
LWWWD Al Ahly SC
  1. HT0-0
  2. 58' A. Badri A. Khalid
  3. 62' Mohamed Magdi Kafsha Salah Mohsen
  4. 67' 0-1 Mohamed Sherif
  5. 74' Hussein El Shahat Taher Mohamed
  6. 81' N. Ben Khalifa A. Benguit
  7. 81' S. Derbali H. Nagguez
  8. 84' Rami Rabia Akram Tawfik
  9. 85' W. Bwalya Mohamed Sherif
  10. FT0-1

Đội hình

ES Tunis Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Chaabani
  1. 1M. Ben Cherifia 7.0
  2. 6M. Yacoubi 6.3
  3. 21H. Nagguez ▼ 81' 6.7
  4. 30A. Bedrane 7.2
  5. 23I. Chetti 7.2
  6. 15F. Coulibaly 7.2
  7. 18A. Benguit ▼ 81' 6.9
  8. 5M. Ben Romdhane 7.3
  9. 10Hamdou Elhouni 5.7
  10. 3A. Khalid ▼ 58' 6.6
  11. 35W. Togui 6.5

Dự bị 9

  1. 8A. Badri ▲ 58' 6.2
  2. 13N. Ben Khalifa ▲ 81' 6.3
  3. 22S. Derbali ▲ 81' 6.3
  4. 32R. Fadaa
  5. 17A. Meziane
  6. 20A. Ben Hmida
  7. 40C. Gbo
  8. 12K. Chemmam
  9. 16F. Ben Mustapha
Al Ahly SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Mosimane
  1. 1Mohamed El Shenawy 7.6
  2. 12Ayman Ashraf 7.2
  3. 21A. Maâloul 7.5
  4. 13B. Banoun 7.2
  5. 17Amr Al Sulaya 7.3
  6. 15A. Dieng 7.2
  7. 10Mohamed Sherif ▼ 85' 6.7
  8. 8Hamdi Fathi 7.6
  9. 18Salah Mohsen ▼ 62' 6.9
  10. 25Akram Tawfik ▼ 84' 7.9
  11. 27Taher Mohamed ▼ 74' 6.0

Dự bị 9

  1. 19Mohamed Magdi Kafsha ▲ 62' 6.6
  2. 14Hussein El Shahat ▲ 74' 6.5
  3. 5Rami Rabia ▲ 84' 6.2
  4. 26W. Bwalya ▲ 85' 6.2
  5. 6Yasser Ibrahim
  6. 2Mahmoud Waheed
  7. 16Aly Lotfy
  8. 11Walid Soliman
  9. 7Kahraba

Thống kê

006
400
45%Kiểm soát bóng55%
5Dứt điểm12
3Trúng đích5
1Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị2
8Phạm lỗi13
4Cứu thua3
433Chuyền bóng535
381Chuyền chính xác486
88%Chính xác chuyền91%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
6 9 - 6 +3 11
1
Mamelodi Sundowns F.C.
6 10 - 4 +6 13
1
Simba
6 9 - 2 +7 13
1
Wydad AC
6 9 - 1 +8 13
2
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 11
2
CR Belouizdad
6 6 - 6 0 9
2
Kaizer Chiefs F.C.
6 5 - 6 -1 9
2
MC Alger
6 4 - 4 0 9
3
Horoya
6 5 - 4 +1 9
3
TP Mazembe
6 3 - 6 -3 5
3
Vita Club
6 10 - 12 -2 7
3
Zamalek SC
6 7 - 5 +2 8
4
Al Hilal Omdurman
6 2 - 5 -3 4
4
Al Merreikh
6 4 - 15 -11 2
4
Petro de Luanda
6 0 - 8 -8 1
4
Teungueth
6 4 - 9 -5 4
CAF Champions League (Play Offs)

So sánh

39Trận đấu56
51Ghi được113
31Thủng lưới40
1.31Bàn thắng mỗi trận2.02
18Giữ sạch lưới27
13Trên 2.5 bàn31
36Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu