Al Ahly SC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ES Tunis

Al Ahly SC vs ES Tunis

Tỷ số chung cuộc: Al Ahly SC 1-0 ES Tunis tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Ahly SC thắng 5, hòa 1, ES Tunis thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Semi-finals
Trọng tài
D. Beida
Phong độ
LWWWD Al Ahly SC
LWWLW ES Tunis
  1. 22' Hussein El Shahat · P. Tau 1-0
  2. 43' Ali Maâloul
  3. HT1-0
  4. 62' M. Zaddem A. Badri
  5. 72' Taher Mohamed Hamdi Fathi
  6. 72' Ahmed Abdelkader Hussein El Shahat
  7. 72' Mohamed Magdi Kafsha P. Tau
  8. 75' Marwan Attia
  9. 79' F. Mimouni R. Arfaoui
  10. 82' Khaled Abdel Fattah A. Maâloul
  11. 83' Amr El Soleya Marwan Attia
  12. 85' S. Bougrine G. Ouahabi
  13. 86' Fousseny Coulibaly
  14. FT1-0

Đội hình

Al Ahly SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Koller
  1. 16Aly Lotfy 7.3
  2. 30Mohamed Hany 7.5
  3. 6Yasser Ibrahim 7.2
  4. 24Mohamed Abdelmonem 7.3
  5. 21A. Maâloul ▼ 82' 6.7
  6. 13Marwan Attia ▼ 83' 7.2
  7. 15A. Dieng 6.6
  8. 23P. Tau ▼ 72' 6.9
  9. 8Hamdi Fathi ▼ 72' 6.7
  10. 14Hussein El Shahat ▼ 72' 7.2
  11. 7Kahraba 7.0

Dự bị 9

  1. 27Taher Mohamed ▲ 72' 6.7
  2. 9Ahmed Abdelkader ▲ 72' 6.5
  3. 19Mohamed Magdi Kafsha ▲ 72' 6.7
  4. 2Khaled Abdel Fattah ▲ 82' 6.6
  5. 17Amr El Soleya ▲ 83' 6.7
  6. 26A. Kendouci
  7. 31Mostafa Shobeir
  8. 10Mohamed Sherif
  9. 4Mahmoud Metwaly
ES Tunis Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Boussaidi
  1. 1S. Debchi 6.7
  2. 2M. Ben Ali 6.9
  3. 24Y. Meriah 6.9
  4. 4M. Tougai 7.3
  5. 20A. Ben Hmida 6.2
  6. 23G. Ouahabi ▼ 85' 7.0
  7. 15F. Coulibaly 6.3
  8. 5M. Ben Romdhane 7.0
  9. 3R. Arfaoui ▼ 79' 6.7
  10. 27M. Hammouda 7.0
  11. 8A. Badri ▼ 62' 6.9

Dự bị 9

  1. 19M. Zaddem ▲ 62' 6.6
  2. 33F. Mimouni ▲ 79' 6.5
  3. 11S. Bougrine ▲ 85' 6.5
  4. 29Z. Machmoum
  5. 26A. Memmich
  6. 13A. El Majhed
  7. 6M. Yacoubi
  8. 17Z. Berrima
  9. 32R. Fadaa

Thống kê

022
610
69%Kiểm soát bóng31%
8Dứt điểm8
4Trúng đích1
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
2Phạt góc6
2Việt vị4
20Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
753Chuyền bóng322
713Chuyền chính xác279
95%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
6 6 - 4 +2 11
1
Mamelodi Sundowns F.C.
6 14 - 7 +7 14
1
Raja Casablanca
6 17 - 3 +14 16
1
Wydad AC
6 7 - 1 +6 13
2
Al Ahly SC
6 14 - 8 +6 10
2
CR Belouizdad
6 4 - 2 +2 10
2
JS Kabylie
6 4 - 5 -1 10
2
Simba
6 10 - 7 +3 9
3
Al Hilal Omdurman
6 6 - 6 0 10
3
Horoya
6 4 - 12 -8 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 5 -2 7
3
Zamalek SC
6 7 - 9 -2 7
4
Al Merreikh
6 5 - 7 -2 5
4
Cotonsport
6 3 - 16 -13 0
4
Vipers
6 1 - 10 -9 2
4
Vita Club
6 3 - 6 -3 4
CAF Champions League (Play Offs: )

So sánh

58Trận đấu45
109Ghi được66
32Thủng lưới33
1.88Bàn thắng mỗi trận1.47
39Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn16
61Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu