ES Tunis vs Al Ahly SC
Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 1-0 Al Ahly SC tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ES Tunis thắng 2, hòa 1, Al Ahly SC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Quarter-finals
- Phong độ
- LWWLW ES Tunis
- LWWWD Al Ahly SC
- 15' Jack Diarra
- 26' Mohamed Hany
- 29' Onuche Ogbelu
- HT0-0
- 46' ▲ A. Konate ▼ M. Haj Ali
- 46' ▲ I. Keita ▼ M. Drager
- 63' ▲ K. Boualia ▼ J. Diarra
- 69' Ibrahima Keita
- 73' M. Tougai11m 1-0
- 77' ▲ M. Ben Ali ▼ H. Jelassi
- 77' ▲ M. Otaka ▼ A. Kouka
- 77' ▲ M. Attia ▼ A. Bencharki
- 78' Yasser Ibrahim
- 82' Youssef Belammari
- 83' ▲ Y. Msakni ▼ Yan Sasse
- 87' ▲ T. Mohamed ▼ E. Ashour
- 87' ▲ H. El Shahat ▼ Trezeguet
- FT1-0
Đội hình
- 32B. Ben Said 6.6
- 37M. Drager ▼ 46' 7.0
- 6H. Jelassi ▼ 77' 7.0
- 15M. Tougai ⚽ 7.2
- 20M. Ben Hamida 7.6
- 8H. Tka 7.3
- 14O. Ogbelu 7.0
- 10Yan Sasse ▼ 83' 6.3
- 39M. Haj Ali ▼ 46' 6.3
- 34J. Diarra ▼ 63' 7.2
- 22F. Danho 6.5
Dự bị 9
- 1A. Memmiche
- 40Y. Msakni ▲ 83' 6.3
- 2M. Ben Ali ▲ 77' 6.3
- 21A. Konate ▲ 46' 6.6
- 31C. Jebali
- 29A. Diakite
- 24H. Rafia
- 7K. Boualia ▲ 63' 7.3
- 23I. Keita ▲ 46' 6.9
- 31O. Shobeir 6.9
- 30M. Hany 6.6
- 21H. Reyad 6.3
- 6Y. Ibrahim 6.9
- 20Y. Belammari 6.6
- 17A. Bencharki ▼ 77' 6.3
- 23A. Dieng 6.6
- 36A. Kouka ▼ 77' 6.3
- 7Trezeguet ▼ 87' 6.3
- 25Zizo 7.0
- 22E. Ashour ▼ 87' 6.9
Dự bị 9
- 1M. El Shenawy
- 29T. Mohamed ▲ 87' 6.5
- 14H. El Shahat ▲ 87' 6.7
- 24A. Eid
- 4A. Ramadan
- 27M. Otaka ▲ 77' 6.6
- 5M. Ben Romdhane
- 13M. Attia ▲ 77' 6.6
- 26A. El Gazar
Thống kê
02⚑2
⚑730
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm8
5Trúng đích2
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
2Phạt góc7
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
0.02Bàn thắng ngăn chặn0.02
359Chuyền bóng436
291Chuyền chính xác368
81%Chính xác chuyền84%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
45Trận đấu39
67Ghi được59
20Thủng lưới33
1.49Bàn thắng mỗi trận1.51
29Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai30