Flint Town United
3 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Penybont

Flint Town United vs Penybont

Tỷ số chung cuộc: Flint Town United 3-4 Penybont tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flint Town United thắng 2, hòa 3, Penybont thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 15
Phong độ
DLLDL Flint Town United
DDWWW Penybont
  1. 25' J. Thorn 1-0
  2. 40' 1-1 C. Green
  3. 42' E. Reeves
  4. HT1-1
  5. 50' 1-2 N. Daley
  6. 62' B. Wynne 2-2
  7. 67' M. Burke 3-2
  8. 68' K. Ludvigsen O. Pritchard
  9. 68' J. Jones K. Owen
  10. 76' J. Jones E. Reeves
  11. 80' J. Woodiwiss M. Little
  12. 83' 3-3 J. Crole
  13. 87' 3-4 N. Daley
  14. 90' B. Woollam J. Thorn
  15. 90' C. Ferguson J. Canavan
  16. 90' K. Imariagbe B. Wynne
  17. 90' B. Borge N. Daley
  18. FT3-4

Đội hình

Flint Town United HLV: Lee Fowler
  1. 13D. Szczepaniak
  2. 5H. Owen
  3. 18I. Lee
  4. 7J. Phillips
  5. 6J. Thorn ▼ 90'
  6. 8B. Hughes
  7. 17A. Mudimu
  8. 3M. Burke
  9. 21J. Canavan ▼ 90'
  10. 9E. Reeves ▼ 76'
  11. 10B. Wynne ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 2B. Woollam ▲ 90'
  2. 11J. Jones ▲ 76'
  3. 14G. Maire
  4. 15D. Davies
  5. 16C. Ferguson ▲ 90'
  6. 22K. Imariagbe ▲ 90'
  7. 31Z. Dempsey
Penybont HLV: Rhys Griffiths
  1. 1L. Armstrong
  2. 4G. Kircough
  3. 30M. Little ▼ 80'
  4. 21A. Baker
  5. 6M. Davies
  6. 8O. Pritchard ▼ 68'
  7. 29C. Green
  8. 11N. Daley ▼ 90'
  9. 3K. Owen ▼ 68'
  10. 10J. Crole
  11. 7N. Wood

Dự bị 7

  1. 35J. Price
  2. 2K. Ludvigsen ▲ 68'
  3. 5J. Woodiwiss ▲ 80'
  4. 14I. Phillips
  5. 16B. Borge ▲ 90'
  6. 17O. Warlow
  7. 18J. Jones ▲ 76'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu38
54Ghi được45
65Thủng lưới55
1.5Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu