Flint Town United
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Penybont

Flint Town United vs Penybont

Tỷ số chung cuộc: Flint Town United 1-0 Penybont tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flint Town United thắng 2, hòa 3, Penybont thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 2nd Phase · Vòng 4
Sân vận động
Essity Stadium, Y Fflint / Flint, Flintshire
Trọng tài
N. Pratt
Phong độ
DLLDL Flint Town United
DDWWW Penybont
  1. HT0-0
  2. 48' M. Cadwallader 1-0
  3. 55' B. Ahmun L. Clutton
  4. 58' B. Maher
  5. 58' M. Davies
  6. 58' S. Snaith
  7. 61' K. Whitmore
  8. 65' C. Harwood M. Wilde
  9. 65' L. Walsh K. Whitmore
  10. 86' R. Reynolds B. Borge
  11. 90'+6 C. Harwood
  12. 90'+5 A. Jones
  13. FT1-0

Đội hình

Flint Town United HLV: N. Gibson
  1. J. Rushton
  2. K. Edwards
  3. S. Hart
  4. B. Nash
  5. J. Phillips
  6. D. Roberts
  7. B. Maher
  8. A. Jones
  9. M. Wilde ▼ 65'
  10. M. Cadwallader
  11. C. Bratley

Dự bị 7

  1. C. Harwood ▲ 65'
  2. J. Higgins
  3. J. Williams
  4. L. Ellis
  5. O. Nugent
  6. R. Woods
  7. S. Duffy
Penybont HLV: R. Griffiths
  1. A. Morris
  2. K. Owen
  3. D. Jefferies
  4. M. Davies
  5. B. Borge ▼ 86'
  6. S. MacDonald
  7. L. Harling
  8. L. Clutton ▼ 55'
  9. K. Whitmore ▼ 65'
  10. S. Snaith
  11. N. Wood

Dự bị 6

  1. B. Ahmun ▲ 55'
  2. L. Walsh ▲ 65'
  3. R. Reynolds ▲ 86'
  4. R. Griffiths
  5. T. Tweedy
  6. T. Williams

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 17 +44 57
3
Newtown AFC
22 38 - 26 +12 35
5
Bala Town F.C.
22 38 - 32 +6 34
5
Flint Town United
32 51 - 53 -2 42
6
Caernarfon Town
22 35 - 37 -2 31
6
Penybont
32 49 - 57 -8 40
7
Cardiff MET
22 21 - 28 -7 27
8
Aberystwyth Town
22 23 - 30 -7 25
9
Barry Town
22 26 - 36 -10 23
10
Haverfordwest County A.F.C.
22 21 - 35 -14 22
11
Connah's Quay Nomads F.C.
22 26 - 16 +10 16
12
Cefn Druids AFC
22 14 - 74 -60 2
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

39Trận đấu41
65Ghi được71
61Thủng lưới68
1.67Bàn thắng mỗi trận1.73
6Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu