Penybont
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Flint Town United

Penybont vs Flint Town United

Tỷ số chung cuộc: Penybont 5-0 Flint Town United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Penybont thắng 5, hòa 3, Flint Town United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 7
Phong độ
WDDWW Penybont
LDLLD Flint Town United
  1. 3' J. Crole
  2. 12' C. Green 1-0
  3. 24' K. Owen
  4. 42' J. Crole 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' B. Wynne A. Mudimu
  7. 50' C. Green
  8. 52' N. Wood 3-0
  9. 62' N. Daley 4-0
  10. 63' A. Cvetkovic C. Green
  11. 63' M. Burke I. Lee
  12. 63' J. Jones J. Phillips
  13. 63' C. Ferguson E. Reeves
  14. 72' J. Clay C. Venables
  15. 72' B. Borge M. Little
  16. 73' K. Imariagbe J. Thorn
  17. 81' P. Coe M. Davies
  18. 81' N. Daley 5-0
  19. 82' J. Jones K. Owen
  20. 90' P. Coe
  21. FT5-0

Đội hình

Penybont HLV: Rhys Thomas Griffiths
  1. 24A. Matthews
  2. 4G. Kircough
  3. 30M. Little ▼ 72'
  4. 21A. Baker
  5. 3K. Owen ▼ 82'
  6. 6M. Davies ▼ 81'
  7. 29C. Green ▼ 63'
  8. 11N. Daley
  9. 9C. Venables ▼ 72'
  10. 10J. Crole
  11. 7N. Wood

Dự bị 7

  1. 1L. Armstrong
  2. 5P. Coe ▲ 81'
  3. 14I. Phillips
  4. 15J. Clay ▲ 72'
  5. 16B. Borge ▲ 72'
  6. 18J. Jones ▲ 82'
  7. 33A. Cvetkovic ▲ 63'
Flint Town United HLV: L. Fowler
  1. 1J. Flint
  2. 5H. Owen
  3. 7J. Phillips ▼ 63'
  4. 18I. Lee ▼ 63'
  5. 4S. Sanogo Fofana
  6. 6J. Thorn ▼ 73'
  7. 21J. Canavan
  8. 8B. Hughes
  9. 17A. Mudimu ▼ 46'
  10. 9E. Reeves ▼ 63'
  11. 34D. Stephenson

Dự bị 6

  1. 13D. Szczepaniak
  2. 3M. Burke ▲ 63'
  3. 10B. Wynne ▲ 46'
  4. 11J. Jones ▲ 82'
  5. 16C. Ferguson ▲ 63'
  6. 22K. Imariagbe ▲ 73'

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

38Trận đấu36
45Ghi được54
55Thủng lưới65
1.18Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu