Flint Town United
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · sau hiệp phụ
·
Penybont

Flint Town United vs Penybont

Tỷ số chung cuộc: Flint Town United 1-1 Penybont tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flint Town United thắng 2, hòa 3, Penybont thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Conference League Play-offs - Semi-finals
Sân vận động
Essity Stadium, Y Fflint / Flint, Flintshire
Trọng tài
H. Jones
Phong độ
DLLDL Flint Town United
DDWWW Penybont
  1. 6' A. Jones 1-0
  2. 13' A. Evans L. Walsh
  3. HT1-0
  4. 51' D. Roberts
  5. 53' B. Nash
  6. 53' 1-1 N. Wood11m
  7. 63' B. Ahmun T. Tweedy
  8. 71' S. Duffy D. Roberts
  9. 81' S. Snaith
  10. 83' K. Owen
  11. 97' R. Stevens K. Georgievsky
  12. FT1-1

Đội hình

Flint Town United HLV: N. Gibson
  1. J. Rushton
  2. K. Edwards
  3. S. Hart
  4. B. Nash
  5. J. Phillips
  6. D. Roberts ▼ 71'
  7. D. Harrison
  8. B. Maher
  9. A. Jones
  10. M. Cadwallader
  11. C. Bratley

Dự bị 7

  1. S. Duffy ▲ 71'
  2. H. Brindley-Peagram
  3. J. Davis
  4. L. Ellis
  5. O. Nugent
  6. R. Weaver
  7. R. Woods
Penybont HLV: R. Griffiths
  1. A. Morris
  2. K. Owen
  3. D. Jefferies
  4. L. Walsh ▼ 13'
  5. S. MacDonald
  6. R. Reynolds
  7. K. Whitmore
  8. K. Georgievsky ▼ 97'
  9. S. Snaith
  10. N. Wood
  11. T. Tweedy ▼ 63'

Dự bị 6

  1. A. Evans ▲ 13'
  2. B. Ahmun ▲ 63'
  3. R. Stevens ▲ 97'
  4. J. Carson
  5. R. Griffiths
  6. T. Williams

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 17 +44 57
3
Newtown AFC
22 38 - 26 +12 35
5
Bala Town F.C.
22 38 - 32 +6 34
5
Flint Town United
32 51 - 53 -2 42
6
Caernarfon Town
22 35 - 37 -2 31
6
Penybont
32 49 - 57 -8 40
7
Cardiff MET
22 21 - 28 -7 27
8
Aberystwyth Town
22 23 - 30 -7 25
9
Barry Town
22 26 - 36 -10 23
10
Haverfordwest County A.F.C.
22 21 - 35 -14 22
11
Connah's Quay Nomads F.C.
22 26 - 16 +10 16
12
Cefn Druids AFC
22 14 - 74 -60 2
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

39Trận đấu41
65Ghi được71
61Thủng lưới68
1.67Bàn thắng mỗi trận1.73
6Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu