Flint Town United
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Penybont

Flint Town United vs Penybont

Tỷ số chung cuộc: Flint Town United 0-1 Penybont tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flint Town United thắng 2, hòa 3, Penybont thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 10
Sân vận động
Essity Stadium, Y Fflint / Flint, Flintshire
Phong độ
LDLLD Flint Town United
WDDWW Penybont
  1. 41' B. Hughes
  2. 43' G. Kircough
  3. 45' I. Lee
  4. HT0-0
  5. 52' S. Fofana
  6. 60' I. Lambert
  7. 70' 0-1 O. Pritchard
  8. 74' L. Mariette H. Brindley-Peagram
  9. 83' I. Phillips O. Pritchard
  10. 85' J. Crole
  11. 87' R. Oakley B. Hughes
  12. 90'+4 H. Owen
  13. 90'+1 J. Jones J. Crole
  14. FT0-1

Đội hình

Flint Town United HLV: L. Fowler
  1. J. Flint
  2. J. Phillips
  3. I. Lambert
  4. B. Beaumont-Broadhead
  5. H. Owen
  6. Lee Isaac
  7. B. Hughes ▼ 87'
  8. Sidi Fofana
  9. J. Jones
  10. M. Yonsian
  11. H. Brindley-Peagram ▼ 74'

Dự bị 7

  1. L. Mariette ▲ 74'
  2. R. Oakley ▲ 87'
  3. G. Maire
  4. H. Cartwright
  5. L. Murphy
  6. L. Sumner
  7. T. Mfuni
Penybont HLV: R. Griffiths
  1. A. Przybek
  2. K. Owen
  3. M. Davies
  4. B. Borge
  5. J. Woodiwiss
  6. L. Harling
  7. C. Green
  8. O. Pritchard ▼ 83'
  9. G. Kircough
  10. N. Wood
  11. J. Crole ▼ 90'

Dự bị 7

  1. I. Phillips ▲ 83'
  2. J. Jones ▲ 90'
  3. E. Bregua
  4. K. Ludvigsen
  5. M. Lewis
  6. P. Coe
  7. J. Florence

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

35Trận đấu38
56Ghi được69
70Thủng lưới43
1.6Bàn thắng mỗi trận1.82
6Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu