Flint Town United
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Penybont

Flint Town United vs Penybont

Tỷ số chung cuộc: Flint Town United 1-1 Penybont tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flint Town United thắng 2, hòa 3, Penybont thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 10
Sân vận động
Essity Stadium, Y Fflint / Flint, Flintshire
Trọng tài
R. Jenkins
Phong độ
DLLDL Flint Town United
DDWWW Penybont
  1. 27' H. Owen 1-0
  2. 43' 1-1 R. Reynolds
  3. HT1-1
  4. 51' M. Davies
  5. 52' L. Cole B. Hughes
  6. 53' O. Simmonds M. Cadwallader
  7. 54' J. Carroll T. Garnett
  8. 61' K. Georgievsky R. Kavanagh
  9. 61' L. Clutton K. Reffell
  10. 61' S. Snaith K. Whitmore
  11. 89' T. Tweedy L. Clutton
  12. FT1-1

Đội hình

Flint Town United HLV: L. Fowler
  1. T. Garnett ▼ 54'
  2. H. Allen
  3. A. Stephens
  4. B. Diau
  5. D. Harrison
  6. J. Owen
  7. B. Hughes ▼ 52'
  8. B. Beaumont-Broadhead
  9. H. Owen
  10. J. Akpa Akpro
  11. M. Cadwallader ▼ 53'

Dự bị 7

  1. L. Cole ▲ 52'
  2. O. Simmonds ▲ 53'
  3. J. Carroll ▲ 54'
  4. D. Szczepaniak
  5. H. Brindley-Peagram
  6. J. Major
  7. M. Roberts
Penybont
  1. K. Absalom
  2. M. Little
  3. K. Owen
  4. D. Jefferies
  5. M. Davies
  6. B. Borge
  7. K. Reffell ▼ 61'
  8. R. Reynolds
  9. K. Whitmore ▼ 61'
  10. R. Kavanagh ▼ 61'
  11. N. Wood

Dự bị 6

  1. K. Georgievsky ▲ 61'
  2. L. Clutton ▲ 61'
  3. S. Snaith ▲ 61'
  4. T. Tweedy ▲ 89'
  5. A. Pennock
  6. L. Sylvester

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 83 - 8 +75 60
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 33 - 14 +19 44
3
Penybont
22 37 - 19 +18 41
4
Cardiff MET
32 41 - 49 -8 52
5
Bala Town F.C.
22 42 - 21 +21 40
6
Newtown AFC
22 41 - 39 +2 33
7
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 35 -6 27
8
Caernarfon Town
22 33 - 41 -8 25
9
Flint Town United
22 24 - 37 -13 24
10
Aberystwyth Town
22 23 - 58 -35 22
11
Pontypridd Town
22 22 - 42 -20 20
12
Airbus UK Broughton F.C.
22 13 - 66 -53 -2
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

37Trận đấu39
46Ghi được74
59Thủng lưới38
1.24Bàn thắng mỗi trận1.9
7Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu