Penybont
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Flint Town United

Penybont vs Flint Town United

Tỷ số chung cuộc: Penybont 3-1 Flint Town United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Penybont thắng 5, hòa 3, Flint Town United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 16
Sân vận động
SDM Glass Stadium, Bridgend, Bridgend County Borough
Phong độ
WDDWW Penybont
LDLLD Flint Town United
  1. 28' J. Crole 1-0
  2. 29' L. Harling
  3. 29' C. Green
  4. 35' B. Beaumont
  5. 45'+1 M. Davies 2-0
  6. 45'+2 C. Venables 3-0
  7. HT3-0
  8. 50' 3-1 H. Owen
  9. 52' F. Yonsian
  10. 63' E. Reeves
  11. 64' M. Burke
  12. 78' O. Pritchard N. Wood
  13. 78' K. Georgievsky J. Crole
  14. 85' L. Mariette B. Beaumont-Broadhead
  15. 90' T. Mfuni M. Yonsian
  16. FT3-1

Đội hình

Penybont HLV: R. Griffiths
  1. A. Przybek
  2. K. Owen
  3. M. Davies
  4. B. Borge
  5. K. Ludvigsen
  6. L. Harling
  7. C. Green
  8. G. Kircough
  9. C. Venables
  10. N. Wood ▼ 78'
  11. J. Crole ▼ 78'

Dự bị 7

  1. O. Pritchard ▲ 78'
  2. K. Georgievsky ▲ 78'
  3. E. Bregua
  4. I. Phillips
  5. J. Woodiwiss
  6. L. Ware
  7. M. Lewis
Flint Town United HLV: L. Fowler
  1. J. Flint
  2. J. Phillips
  3. I. Lambert
  4. B. Beaumont-Broadhead ▼ 85'
  5. H. Owen
  6. Lee Isaac
  7. B. Hughes
  8. J. Jones
  9. M. Yonsian ▼ 90'
  10. E. Reeves
  11. M. Burke

Dự bị 6

  1. L. Mariette ▲ 85'
  2. T. Mfuni ▲ 90'
  3. G. Maire
  4. H. Cartwright
  5. L. Morrison
  6. L. Murphy

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

38Trận đấu35
69Ghi được56
43Thủng lưới70
1.82Bàn thắng mỗi trận1.6
15Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu