Neftchi
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sogdiana

Neftchi vs Sogdiana

Tỷ số chung cuộc: Neftchi 3-0 Sogdiana tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftchi thắng 6, hòa 2, Sogdiana thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 19
Phong độ
LWWLW Neftchi
WLWWD Sogdiana
  1. 24' Z. Marusic 1-0
  2. 34' B. Ciger
  3. 37' A. Abdurashidov
  4. HT1-0
  5. 46' S. Sultonmurodov A. Abdurashidov
  6. 46' P. Micin O. Karimov
  7. 60' Z. Marusic 2-0
  8. 65' S. Sultonmurodov
  9. 65' D. Zajmovic J. Boltaboev
  10. 68' S. Sultonmurodov
  11. 70' M. Ubaydullaev A. Jumaev
  12. 70' K. Giyosov B. Toshmirzaev
  13. 70' S. Sharipov Z. Urinboev
  14. 75' O. Nurmatov J. Kakhramonov
  15. 76' I. Pulatov K. Kouao
  16. 87' F. Sayfiev B. Ciger
  17. 87' S. Perica Z. Marusic
  18. 90' S. Perica 3-0
  19. FT3-0

Đội hình

Neftchi HLV: Islom Ismoilov
  1. 1B. Ergashev
  2. 15N. Abduganiyev
  3. 52K. Kouao ▼ 76'
  4. 4B. Ciger ▼ 87'
  5. 6I. Yuldoshev
  6. 11A. Jumaev ▼ 70'
  7. 71B. Toshmirzaev ▼ 70'
  8. 8V. Jovovic
  9. 5I. Alibaev
  10. 22A. Odilov
  11. 32Z. Marusic ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 45A. Turaev
  2. 21M. Ubaydullaev ▲ 70'
  3. 34F. Sayfiev ▲ 87'
  4. 50F. Nurmuhammadov
  5. 2I. Pulatov ▲ 76'
  6. 30R. Fomin
  7. 29Y. Isakov
  8. 14K. Giyosov ▲ 70'
  9. 18S. Perica ▲ 87'
Sogdiana HLV: Ulugbek Bakaev
  1. 27M. Mitrovic
  2. 2Z. Dzhuraboev
  3. 22A. Abdurashidov ▼ 46'
  4. 3I. Kobilov
  5. 4B. Dzhumatov
  6. 8J. Boltaboev ▼ 65'
  7. 10J. Kakhramonov ▼ 75'
  8. 17O. Karimov ▼ 46'
  9. 32N. Soyibov
  10. 19Z. Urinboev ▼ 70'
  11. 14L. Doriev

Dự bị 9

  1. 33S. Sultonmurodov ▲ 46'
  2. 6B. Askarov
  3. 21S. Sharipov ▲ 70'
  4. 74B. Nadzhafaliev
  5. 7P. Micin ▲ 46'
  6. 15K. Mustafokulov
  7. 20F. Omonkeldiev
  8. 9D. Zajmovic ▲ 65'
  9. 77O. Nurmatov ▲ 75'

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
21 49 - 17 +32 48
2
Pakhtakor
21 37 - 19 +18 46
3
Navbahor
20 32 - 18 +14 38
4
Buxoro
20 30 - 23 +7 34
5
Olmaliq
21 29 - 28 +1 32
6
Lokomotiv
20 33 - 27 +6 32
7
Nasaf
21 29 - 20 +9 31
8
Andijan
21 26 - 24 +2 30
9
Dinamo Samarqand
21 31 - 31 0 30
10
Sogdiana
21 37 - 41 -4 28
11
Qizilqum
21 20 - 29 -9 26
12
Surkhon
21 18 - 28 -10 23
13
Xorazm
21 17 - 29 -12 21
14
Kokand-1912
21 19 - 29 -10 20
15
Bunyodkor
21 20 - 35 -15 19
16
Mash'al
20 10 - 39 -29 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu11
26Ghi được20
18Thủng lưới16
2.17Bàn thắng mỗi trận1.82
5Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu