Sogdiana vs Neftchi
Tỷ số chung cuộc: Sogdiana 1-5 Neftchi tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 21 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sogdiana thắng 2, hòa 1, Neftchi thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 13
- Phong độ
- WWLWW Sogdiana
- WLWWL Neftchi
- 22' P. Micin 1-0
- 25' A. Abdurashidov
- 28' 1-1 I. Yuldoshev · I. Alibaev
- 29' U. Bakaev
- 34' 1-2 K. Giyosov
- 36' 1-3 S. Perica · I. Alibaev
- HT1-3
- 46' ▲ J. Kakhramonov ▼ A. Abdurashidov
- 46' ▲ S. Khoshimov ▼ Z. Urinboev
- 46' ▲ N. Soyibov ▼ J. Boltaboev
- 50' N. Soyibov
- 51' I. Alibaev
- 54' 1-4 A. Gofurov · J. Iskanderov
- 62' ▲ V. Jovovic ▼ A. Jumaev
- 62' ▲ A. Odilov ▼ K. Giyosov
- 62' ▲ Ratinho ▼ I. Alibaev
- 64' ▲ D. Zajmovic ▼ P. Micin
- 67' I. Kobilov
- 70' ▲ B. Dzhumatov ▼ I. Kobilov
- 72' ▲ Z. Marusic ▼ S. Perica
- 80' 1-5 J. Iskanderov · A. Odilov
- 83' ▲ R. Fomin ▼ J. Djokic
- FT1-5
Đội hình
- 27M. Mitrovic
- 22A. Abdurashidov ▼ 46'
- 13F. Ivanovic
- 3I. Kobilov ▼ 70'
- 2Z. Dzhuraboev
- 8J. Boltaboev ▼ 46'
- 18I. Golban
- 17O. Karimov
- 7P. Micin ▼ 64'
- 19Z. Urinboev ▼ 46'
- 14L. Doriev
Dự bị 9
- 6B. Askarov
- 4B. Dzhumatov ▲ 70'
- 9D. Zajmovic ▲ 64'
- 10J. Kakhramonov ▲ 46'
- 20F. Omonkeldiev
- 23S. Khoshimov ▲ 46'
- 32N. Soyibov ▲ 46'
- 74B. Nadzhafaliev
- 77O. Nurmatov
- 1B. Ergashev
- 21M. Ubaydullaev
- 20A. Gofurov
- 4B. Ciger
- 6I. Yuldoshev
- 5I. Alibaev ▼ 62'
- 10J. Iskanderov
- 23J. Djokic ▼ 83'
- 9K. Giyosov ▼ 62'
- 18S. Perica ▼ 72'
- 11A. Jumaev ▼ 62'
Dự bị 9
- 2I. Pulatov
- 8V. Jovovic ▲ 62'
- 17A. Murodov
- 22A. Odilov ▲ 62'
- 27N. Sarsenbaev
- 30R. Fomin ▲ 83'
- 32Z. Marusic ▲ 72'
- 45A. Turaev
- 77Ratinho ▲ 62'
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 47 - 16 | +31 | 45 | |
| 2 | 20 | 34 - 18 | +16 | 43 | |
| 3 | 20 | 32 - 18 | +14 | 38 | |
| 4 | 20 | 30 - 23 | +7 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 25 | +3 | 32 | |
| 6 | 20 | 33 - 27 | +6 | 32 | |
| 7 | 20 | 26 - 20 | +6 | 28 | |
| 8 | 20 | 24 - 23 | +1 | 27 | |
| 9 | 20 | 30 - 31 | -1 | 27 | |
| 10 | 20 | 37 - 41 | -4 | 27 | |
| 11 | 20 | 20 - 28 | -8 | 26 | |
| 12 | 20 | 17 - 26 | -9 | 23 | |
| 13 | 20 | 18 - 27 | -9 | 20 | |
| 14 | 20 | 17 - 29 | -12 | 20 | |
| 15 | 20 | 20 - 32 | -12 | 19 | |
| 16 | 20 | 10 - 39 | -29 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu11
20Ghi được24
16Thủng lưới17
2Bàn thắng mỗi trận2.18
3Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai16