Sogdiana vs Neftchi
Tỷ số chung cuộc: Sogdiana 0-1 Neftchi tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 30 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sogdiana thắng 2, hòa 2, Neftchi thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 23
- Phong độ
- WLWWD Sogdiana
- LWWLW Neftchi
- 27' ▲ I. Kobilov ▼ Z. Dzhuraboev
- 38' 0-1 J. Iskanderov
- HT0-1
- 61' ▲ R. Hebaj ▼ S. Mavlonkulov
- 81' ▲ S. Andreev ▼ S. Izzatov
- 81' ▲ K. Mustafokulov ▼ S. Abdurakhmonov
- 83' Yellow Card
- 84' F. Ivanovic
- 90'+3 ▲ G. Gulyamov ▼ I. Alibaev
- 90'+3 ▲ A. Odilov ▼ J. Kojo
- FT0-1
Đội hình
- 27M. Mitrovic
- 8S. Izzatov ▼ 81'
- 33S. Rakhmanov
- 13F. Ivanovic
- 2Z. Dzhuraboev ▼ 27'
- 32N. Soyibov
- 10S. Abdurakhmonov ▼ 81'
- 70J. Jaloliddinov
- 14L. Doriev
- 9S. Mavlonkulov ▼ 61'
- 19J. Kakhramonov
Dự bị 9
- 28S. Andreev ▲ 81'
- 5B. Dzhumatov
- 21M. Sobirov
- 3I. Kobilov ▲ 27'
- 4O. Akhadov
- 7K. Mustafokulov ▲ 81'
- 18O. Nurmatov
- 42S. Erkinov
- 98R. Hebaj ▲ 61'
- 1B. Ergashev
- 34F. Sayfiev
- 20A. Gofurov
- 4B. Ciger
- 21M. Ubaydullaev
- 5I. Alibaev ▼ 90'
- 7A. Ismoilov
- 23J. Djokic
- 10J. Iskanderov
- 11K. Ruziev
- 9J. Kojo ▼ 90'
Dự bị 8
- 77B. Toshmirzaev
- 33S. Yoqubjonov
- 45A. Turaev
- 24G. Gulyamov ▲ 90'
- 44M. Adahamjonov
- 8V. Jovovic
- 22A. Odilov ▲ 90'
- 15S. Nematzhonov
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 24 | +25 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 23 | +28 | 59 | |
| 4 | 30 | 47 - 30 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 48 - 40 | +8 | 49 | |
| 6 | 30 | 44 - 34 | +10 | 48 | |
| 7 | 30 | 41 - 37 | +4 | 40 | |
| 8 | 30 | 37 - 37 | 0 | 37 | |
| 9 | 30 | 28 - 44 | -16 | 36 | |
| 10 | 30 | 26 - 30 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 24 - 39 | -15 | 34 | |
| 13 | 30 | 22 - 48 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 49 | -19 | 27 | |
| 15 | 30 | 33 - 39 | -6 | 27 | |
| 16 | 30 | 27 - 57 | -30 | 17 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Super League (Relegation) Pro Liga
So sánh
40Trận đấu37
58Ghi được61
49Thủng lưới30
1.45Bàn thắng mỗi trận1.65
11Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai35