Neftchi
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Sogdiana

Neftchi vs Sogdiana

Tỷ số chung cuộc: Neftchi 0-3 Sogdiana tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 20 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftchi thắng 6, hòa 2, Sogdiana thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Istiqlol, Fergana
Phong độ
LWWLW Neftchi
WWLWW Sogdiana
  1. 18' N. Soyibov
  2. 23' 0-1 O. Zoteev
  3. HT0-1
  4. 46' A. Salimov
  5. 46' B. Toshmirzaev S. Norkhonov
  6. 46' E. Nsungusi S. Abdurayimov
  7. 61' S. Andreev U. Sultonov
  8. 65' D. Valiyev M. Safarov
  9. 66' 0-2 V. Jovović
  10. 70' S. Izzatov A. Salimov
  11. 70' S. Sindarov N. Soyibov
  12. 72' B. Oblaqulov M. Ubaydullayev
  13. 73' B. Oblakulov
  14. 79' S. Andreev
  15. 82' J. Kakhramonov
  16. 83' A. Nosko S. Qulmatov
  17. 83' S. Khoshimov V. Jovović
  18. 86' 0-3 S. Khoshimov
  19. 88' J. Jumaboyev A. Amonov
  20. FT0-3

Đội hình

Neftchi HLV: V. Levchenko
  1. B. Ergashev
  2. B. Ciger
  3. M. Safarov ▼ 65'
  4. M. Ubaydullayev ▼ 72'
  5. Q. Ro'ziyev
  6. S. Abdurayimov ▼ 46'
  7. J. Kaxramonov
  8. Z. Dzhuraboev
  9. A. Gulomov
  10. S. Norkhonov ▼ 46'
  11. A. Amonov ▼ 88'

Dự bị 9

  1. B. Toshmirzaev ▲ 46'
  2. E. Nsungusi ▲ 46'
  3. D. Valiyev ▲ 65'
  4. B. Oblaqulov ▲ 72'
  5. J. Jumaboyev ▲ 88'
  6. A. Kenjayev
  7. A. Turaev
  8. K. Mukhtarov
  9. S. Yoqubjonov
Sogdiana HLV: I. Bošković
  1. M. Sobirov
  2. O. Zoteev
  3. S. Qulmatov ▼ 83'
  4. I. Qobilov
  5. A. Salimov ▼ 70'
  6. O. Ahadov
  7. V. Jovović ▼ 83'
  8. U. Sultonov ▼ 61'
  9. N. Soyibov ▼ 70'
  10. L. Doriev
  11. K. Mustafoqulov

Dự bị 9

  1. S. Andreev ▲ 61'
  2. S. Izzatov ▲ 70'
  3. S. Sindarov ▲ 70'
  4. A. Nosko ▲ 83'
  5. S. Khoshimov ▲ 83'
  6. F. Omonkeldiyev
  7. M. Fozilov
  8. S. Isoqov
  9. Z. Petrović

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
45Ghi được57
32Thủng lưới40
1.25Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu