Sogdiana vs Neftchi
Tỷ số chung cuộc: Sogdiana 0-2 Neftchi tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sogdiana thắng 2, hòa 2, Neftchi thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 3
- Sân vận động
- Markaziy Stadion, Zaamin
- Phong độ
- WWLWW Sogdiana
- LWWLW Neftchi
- 5' 0-1 N. Tukhtasinov
- 16' ▲ A. Nomanov ▼ I. Shaykulov
- 39' 0-2 U. Khoshimov
- HT0-2
- 46' ▲ D. Zajmović ▼ U. Abdullayev
- 65' ▲ N. Soyibov ▼ S. Serderov
- 67' N. Tukhtasinov
- 77' ▲ I. Abdullaev ▼ U. Khoshimov
- 77' ▲ Y. Batyushin ▼ N. Tukhtasinov
- 90' ▲ M. Bobojonov ▼ T. Tabatadze
- FT0-2
Đội hình
- M. Mitrović
- S. Andreev
- M. Kolaković
- I. Shaykulov ▼ 16'
- T. Isić
- A. Salimov
- U. Abdullayev ▼ 46'
- J. Khasanov
- S. Shaakhmedov
- J. Kaxramonov
- S. Serderov ▼ 65'
Dự bị 9
- A. Nomanov ▲ 16'
- D. Zajmović ▲ 46'
- N. Soyibov ▲ 65'
- E. Oripov
- S. Abdullayev
- D. Nasridinov
- K. Khalilov
- M. Abdumutalov
- M. Yuldoshev
- A. Turaev
- O. Larin
- M. Gofurov
- M. Ubaydullayev
- G. Gulyamov
- D. Turopov
- Z. Dzhuraboev
- N. Tukhtasinov ▼ 77'
- U. Adhamzoda
- T. Tabatadze ▼ 90'
- U. Khoshimov ▼ 77'
Dự bị 9
- I. Abdullaev ▲ 77'
- Y. Batyushin ▲ 77'
- M. Bobojonov ▲ 90'
- A. Mishchenko
- N. Nematkhonov
- S. Abdullajonov
- V. Nazarov
- A. Gulomov
- A. Olimov
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu39
38Ghi được51
43Thủng lưới31
1.23Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai21