Sogdiana
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Neftchi

Sogdiana vs Neftchi

Tỷ số chung cuộc: Sogdiana 1-2 Neftchi tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sogdiana thắng 2, hòa 2, Neftchi thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 1
Sân vận động
So'g'diyona Sport Majmuasi, Jizzax
Phong độ
WWLWW Sogdiana
LWWLW Neftchi
  1. 14' 0-1 E. Nsungusi
  2. 41' K. Mustafakulov
  3. HT0-1
  4. 49' N. Efiong
  5. 58' L. Doriev M. Abdumutalov
  6. 62' 0-2 E. Nsungusi
  7. 82' S. Sindarov K. Mustafoqulov
  8. 82' B. Toshmirzaev H. Norchaev
  9. 88' M. Roman J. Jaloliddinov
  10. 88' S. Norkhonov E. Nsungusi
  11. 90'+3 L. Doriev 1-2
  12. FT1-2

Đội hình

Sogdiana HLV: I. Bošković
  1. M. Mitrović
  2. S. Andreev
  3. O. Zoteev
  4. S. Qulmatov
  5. I. Qobilov
  6. M. Abdumutalov ▼ 58'
  7. A. Nosko
  8. S. Abdurahmonov
  9. Z. Petrović
  10. S. Mavlonqulov
  11. K. Mustafoqulov ▼ 82'

Dự bị 9

  1. L. Doriev ▲ 58'
  2. S. Sindarov ▲ 82'
  3. J. Yoqubov
  4. M. Fozilov
  5. N. Soyibov
  6. O. Ahadov
  7. S. Isoqov
  8. U. Kenjayev
  9. V. Jovović
Neftchi HLV: V. Ezhurov
  1. S. Quvvatov
  2. B. Ciger
  3. A. G'ofurov
  4. M. Gofurov
  5. C. Carp
  6. J. Kaxramonov
  7. Z. Dzhuraboev
  8. J. Jaloliddinov ▼ 88'
  9. A. Gulomov
  10. E. Nsungusi ▼ 88'
  11. H. Norchaev ▼ 82'

Dự bị 9

  1. B. Toshmirzaev ▲ 82'
  2. M. Roman ▲ 88'
  3. S. Norkhonov ▲ 88'
  4. B. Ergashev
  5. G. Gulyamov
  6. K. Mukhtarov
  7. M. Safarov
  8. M. Ubaydullayev
  9. S. Qodirkulov

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
57Ghi được45
40Thủng lưới32
1.68Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu