Neftchi
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Sogdiana

Neftchi vs Sogdiana

Tỷ số chung cuộc: Neftchi 2-1 Sogdiana tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftchi thắng 6, hòa 2, Sogdiana thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 8
Phong độ
LWWLW Neftchi
WWLWW Sogdiana
  1. 12' O. Akhadov
  2. 23' 0-1 S. Khoshimov · L. Doriev
  3. 31' S. Andreevphản lưới 1-1
  4. 42' Z. Marusic · J. Iskanderov 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' J. Boltaboev I. Alibaev
  7. 53' G. Gulyamov
  8. 56' T. Tabatadze Z. Marusic
  9. 56' M. Giyosov J. Iskanderov
  10. 61' D. Misraliev S. Andreev
  11. 70' B. Toshmirzaev G. Gulyamov
  12. 78' S. Erkinov Z. Dzhuraboev
  13. 78' S. Rashidov S. Khoshimov
  14. 81' I. Yuldoshev K. Ruziev
  15. 89' U. Sultonov E. Pandzhshanbe
  16. FT2-1

Đội hình

Neftchi
  1. 1B. Ergashev
  2. 21M. Ubaydullaev
  3. 20A. Gofurov
  4. 4B. Ciger
  5. 10J. Iskanderov ▼ 56'
  6. 34F. Sayfiev
  7. 11K. Ruziev ▼ 81'
  8. 5I. Alibaev ▼ 46'
  9. 24G. Gulyamov ▼ 70'
  10. 7A. Ismoilov
  11. 32Z. Marusic ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 77B. Toshmirzaev ▲ 70'
  2. 33S. Yoqubjonov
  3. 22T. Tabatadze ▲ 56'
  4. 14J. Boltaboev ▲ 46'
  5. 9S. Gadoev
  6. 17M. Giyosov ▲ 56'
  7. 6I. Yuldoshev ▲ 81'
  8. 28N. Karimov
  9. 45A. Turaev
Sogdiana
  1. 21M. Sobirov
  2. 8S. Izzatov
  3. 3I. Kobilov
  4. 4O. Akhadov
  5. 28S. Andreev ▼ 61'
  6. 2Z. Dzhuraboev ▼ 78'
  7. 17E. Pandzhshanbe ▼ 89'
  8. 19J. Kakhramonov
  9. 14L. Doriev
  10. 7K. Mustafokulov
  11. 23S. Khoshimov ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 1S. Isokov
  2. 6S. Sindorov
  3. 42S. Erkinov ▲ 78'
  4. 99U. Sultonov ▲ 89'
  5. 18O. Nurmatov
  6. 11S. Rashidov ▲ 78'
  7. 34D. Misraliev ▲ 61'
  8. 5B. Dzhumatov
  9. 46I. Abdumajidov

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
30 49 - 24 +25 64
2
Pakhtakor
30 59 - 23 +36 60
3
Nasaf
30 51 - 23 +28 59
4
Dinamo Samarqand
30 47 - 30 +17 58
5
Bunyodkor
30 48 - 40 +8 49
6
Olmaliq
30 44 - 34 +10 48
7
Navbahor
30 41 - 37 +4 40
8
Sogdiana
30 37 - 37 0 37
9
Qizilqum
30 28 - 44 -16 36
10
Surkhon
30 26 - 30 -4 35
11
Andijan
30 39 - 51 -12 35
12
Kokand-1912
30 24 - 39 -15 34
13
Mash'al
30 22 - 48 -26 30
14
Buxoro
30 30 - 49 -19 27
15
Xorazm
30 33 - 39 -6 27
16
Shortan
30 27 - 57 -30 17
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Super League (Relegation) Pro Liga

So sánh

37Trận đấu40
61Ghi được58
30Thủng lưới49
1.65Bàn thắng mỗi trận1.45
17Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu