Neftchi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sogdiana

Neftchi vs Sogdiana

Tỷ số chung cuộc: Neftchi 0-0 Sogdiana tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 11 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftchi thắng 6, hòa 2, Sogdiana thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Istiqlol, Fergana
Phong độ
LWWLW Neftchi
WWLWW Sogdiana
  1. 3' M. Gofurov
  2. 28' D. Zajmovic
  3. 32' G. Nikabadze
  4. 38' J. Kakhramonov
  5. HT0-0
  6. 54' U. Khoshimov B. Arabuli
  7. 58' S. Sindarov
  8. 61' N. Soyibov M. Abdumutalov
  9. 61' U. Kenjayev S. Sindarov
  10. 64' A. Gulomov M. Gofurov
  11. 64' D. Turopov L. To‘rayev
  12. 66' U. Adkhamzoda
  13. 70' U. Khoshimov
  14. 72' U. Kenjayev
  15. 75' S. Mavlonqulov D. Zajmović
  16. 82' I. Abdullaev G. Nikabadze
  17. 82' T. Mrčela M. Ubaydullayev
  18. 86' M. Mitrovic
  19. 86' M. Kolakovic
  20. 86' J. Yoqubov L. Doriev
  21. 90'+5 I. Abdullaev
  22. 90'+8 I. Abdullaev
  23. 90'+8 I. Abdullaev
  24. FT0-0

Đội hình

Neftchi HLV: V. Ezhurov
  1. V. Nazarov
  2. O. Larin
  3. L. To‘rayev ▼ 64'
  4. M. Gofurov ▼ 64'
  5. M. Ubaydullayev ▼ 82'
  6. G. Gulyamov
  7. S. Muhitdinov
  8. Z. Dzhuraboev
  9. U. Adhamzoda
  10. B. Arabuli ▼ 54'
  11. G. Nikabadze ▼ 82'

Dự bị 9

  1. U. Khoshimov ▲ 54'
  2. A. Gulomov ▲ 64'
  3. D. Turopov ▲ 64'
  4. I. Abdullaev ▲ 82'
  5. T. Mrčela ▲ 82'
  6. A. Turaev
  7. B. Toshmirzaev
  8. F. Musaev
  9. N. Nematkhonov
Sogdiana HLV: I. Bošković
  1. M. Mitrović
  2. M. Kolaković
  3. T. Isić
  4. A. Salimov
  5. M. Abdumutalov ▼ 61'
  6. J. Kaxramonov
  7. M. Fozilov
  8. S. Sindarov ▼ 61'
  9. A. Omonaliyev
  10. D. Zajmović ▼ 75'
  11. L. Doriev ▼ 86'

Dự bị 9

  1. N. Soyibov ▲ 61'
  2. U. Kenjayev ▲ 61'
  3. S. Mavlonqulov ▲ 75'
  4. J. Yoqubov ▲ 86'
  5. A. Fayziyev
  6. E. Oripov
  7. S. Abdullayev
  8. S. Shaakhmedov
  9. S. Muhsinov

Thống kê

14
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu31
51Ghi được38
31Thủng lưới43
1.31Bàn thắng mỗi trận1.23
18Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu