Sogdiana vs Neftchi
Tỷ số chung cuộc: Sogdiana 0-0 Neftchi tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 14 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sogdiana thắng 2, hòa 2, Neftchi thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 16
- Sân vận động
- So'g'diyona Sport Majmuasi, Jizzax
- Trọng tài
- F. Norsafarov
- Phong độ
- WLWWD Sogdiana
- LWWLW Neftchi
- 6' ▲ E. Konyukhov ▼ A. Turaev
- 12' D. Nasridinov
- 31' S. Kulmatov
- 34' U. Bakaev
- 35' A. Mishchenko
- 39' O. Larin
- HT0-0
- 46' ▲ V. Denisov ▼ L. Čermelj
- 46' ▲ S. Quttiboyev ▼ S. Ubaydullaev
- 61' ▲ B. Nasimov ▼ J. Khasanov
- 73' ▲ H. Gafurov ▼ J. Kaxramonov
- 81' ▲ A. Nomanov ▼ I. Shaykulov
- 81' ▲ J. Obšivač ▼ A. Manazarov
- FT0-0
Đội hình
- M. Mitrović
- M. Kolaković
- I. Shaykulov ▼ 81'
- L. Čermelj ▼ 46'
- S. Qulmatov
- S. Djurabekov
- J. Khasanov ▼ 61'
- J. Kaxramonov ▼ 73'
- D. Nasridinov
- A. Manazarov ▼ 81'
- S. Norxonov
Dự bị 9
- V. Denisov ▲ 46'
- B. Nasimov ▲ 61'
- H. Gafurov ▲ 73'
- A. Nomanov ▲ 81'
- J. Obšivač ▲ 81'
- D. Talkhatov
- S. Abdullayev
- S. Mavlonqulov
- S. Salomov
- A. Turaev ▼ 6'
- A. Mishchenko
- O. Larin
- N. Nematjonov
- F. Musaev
- L. To‘rayev
- M. Gofurov
- A. Olimov
- A. Ismailov
- U. Adhamzoda
- S. Ubaydullaev ▼ 46'
Dự bị 9
- E. Konyukhov ▲ 6'
- S. Quttiboyev ▲ 46'
- D. Stanojević
- I. Abdullaev
- M. Ubaydullayev
- O. Kilichev
- S. Abdullajonov
- S. Kuziyev
- U. Khoshimov
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 47 - 18 | +29 | 54 | |
| 2 | 26 | 33 - 15 | +18 | 53 | |
| 3 | 26 | 37 - 16 | +21 | 49 | |
| 4 | 26 | 44 - 23 | +21 | 44 | |
| 5 | 26 | 34 - 36 | -2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 31 | 0 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 32 | -1 | 32 | |
| 10 | 26 | 19 - 27 | -8 | 32 | |
| 11 | 26 | 25 - 44 | -19 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 13 | 26 | 21 - 38 | -17 | 22 | |
| 14 | 26 | 24 - 47 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu29
57Ghi được33
38Thủng lưới35
1.5Bàn thắng mỗi trận1.14
15Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai19