Bunyodkor vs Qizilqum
Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 0-0 Qizilqum tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 1, hòa 3, Qizilqum thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 5
- Sân vận động
- Milliy Stadium, Tashkent
- Phong độ
- LLLLL Bunyodkor
- WLWWL Qizilqum
- 17' F. Jumankuziev
- 32' R. Paparyga
- HT0-0
- 50' ▲ S. Shukurillaev ▼ I. Vakhobov
- 66' ▲ T. Abdukholikov ▼ R. Yuldashev
- 75' T. Abdukholikov
- 76' Yellow Card
- 77' N. Mali
- 77' ▲ A. Amonov ▼ M. Olimzhonov
- 81' ▲ A. Turakulov ▼ I. Ashortia
- 81' ▲ S. Abdunabiev ▼ M. Sroler
- 84' ▲ D. Anvarov ▼ F. Jumankuziev
- 90'+3 ▲ S. Rahmatov ▼ D. Rakhmatilloev
- 90'+3 ▲ A. Masovic ▼ R. Paparyga
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Abdujalilov
- 4N. Normurodov
- 2N. Mali
- 18N. Akhmadjonov
- 7O. Khamrobekov
- 9I. Ashortia ▼ 81'
- 10R. Yuldashev ▼ 66'
- 77M. Olimzhonov ▼ 77'
- 23A. Rakhimzhonov
- 8M. Sroler ▼ 81'
- 74L. Kacorri
Dự bị 9
- 17O. Karimov
- 11T. Abdukholikov ▲ 66'
- 66A. Tulkinbekov
- 57A. Turakulov ▲ 81'
- 13K. Abdunabiev
- 19F. Qodirov
- 30S. Abdunabiev ▲ 81'
- 21N. Abdusalomov
- 22A. Amonov ▲ 77'
- 1S. Kuvvatov
- 4I. Vakhobov ▼ 50'
- 15N. Kumburovic
- 88D. Mijic
- 5D. Komilov
- 79D. Rakhmatilloev ▼ 90'
- 11J. Jigauri
- 18F. Bekmuradov
- 8S. Rakhmatullaev
- 77F. Jumankuziev ▼ 84'
- 10R. Paparyga ▼ 90'
Dự bị 9
- 7D. Anvarov ▲ 84'
- 23S. Shukurillaev ▲ 50'
- 6M. Usmonov
- 17A. Muzaffarov
- 22S. Turopov
- 9K. Abdualimov
- 33S. Rahmatov ▲ 90'
- 30F. Rakhmatov
- 70A. Masovic ▲ 90'
Thống kê
11
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 24 | +25 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 23 | +28 | 59 | |
| 4 | 30 | 47 - 30 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 48 - 40 | +8 | 49 | |
| 6 | 30 | 44 - 34 | +10 | 48 | |
| 7 | 30 | 41 - 37 | +4 | 40 | |
| 8 | 30 | 37 - 37 | 0 | 37 | |
| 9 | 30 | 28 - 44 | -16 | 36 | |
| 10 | 30 | 26 - 30 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 24 - 39 | -15 | 34 | |
| 13 | 30 | 22 - 48 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 49 | -19 | 27 | |
| 15 | 30 | 33 - 39 | -6 | 27 | |
| 16 | 30 | 27 - 57 | -30 | 17 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Super League (Relegation) Pro Liga
So sánh
37Trận đấu35
57Ghi được37
48Thủng lưới50
1.54Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai21